180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 22: Unit 22

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. put — Dùng 'put' khi đặt một vật ở đâu đó.
  • 2. three — 'Three' nghĩa là số 3.
  • 3. small — 'Small' nghĩa là nhỏ.
  • 4. set — 'Set' là một bộ hoặc tập hợp.
  • 5. put — 'Put' dùng để đặt đồ vật.
  • 6. three — Đếm ba con chim nên dùng 'three'.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. small — Con chuột nhỏ nên dùng 'small'.
  • 2. put — Đặt cái cốc xuống bàn là 'put'.
  • 3. three — Ba cây bút chì là 'three'.
  • 4. set — Một bộ đồ chơi là 'set'.
  • 5. put — Đặt quả bóng vào hộp là 'put'.
  • 6. small — Cái mũ nhỏ nên dùng 'small'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. three — Chỉ 'three' là một con số.
  • 2. small — 'Small' nghĩa là nhỏ.
  • 3. put — 'Put' nghĩa là đặt.
  • 4. set — 'Set' là một bộ hoặc nhóm.
  • 5. three — Ba con mèo nên dùng 'three'.
  • 6. small — Mô tả kích thước nhỏ dùng 'small'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright classroom. Three small books are on a desk. A girl is putting a small red pencil into a blue box. A set of colored blocks is next to the box. Two windows show a sunny day. Everything is neat and easy to see.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. three — Trong tranh có ba quyển sách.
  • 2. put — Cô bé đang đặt bút vào hộp.
  • 3. small — Các quyển sách nhỏ.
  • 4. set — Có một bộ khối màu cạnh chiếc hộp.
  • 5. two — Trong tranh có hai cửa sổ.
  • 6. blue — Chiếc hộp màu xanh dương.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. small — Cốc nhỏ nên dùng 'small'.
  • 2. put — Đặt túi ở đây là 'put'.
  • 3. three — Ba người bạn là 'three'.
  • 4. set — Một bộ bút màu là 'set'.
  • 5. small — Chú cún nhỏ nên dùng 'small'.
  • 6. put — Đặt đồ chơi vào hộp là 'put'.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. set — Một bộ đĩa là 'set'.
  • 2. small — Bông hoa nhỏ nên dùng 'small'.
  • 3. three — Số cần điền là 'three'.
  • 4. put — Đặt cây bút lên bàn là 'put'.
  • 5. small — Hộp nhỏ nên dùng 'small'.
  • 6. three — Còn lại ba cái bánh nên dùng 'three'.