180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 2: How to Use This Book

Understand and use everyday English to talk about how to use this book.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. high-frequency — "high-frequency" là từ xuất hiện thường xuyên.
  • 2. high-frequency — Sách tập trung vào các từ xuất hiện thường xuyên.
  • 3. high-frequency — Ta luyện các từ dùng nhiều.
  • 4. high-frequency — Từ đúng là "high-frequency".
  • 5. high-frequency — Đây là loại từ học trong sách.
  • 6. high-frequency — Trang sách chứa các từ xuất hiện thường xuyên.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. book — Đọc quyển sách mỗi ngày.
  • 2. words — Cụm đúng là "high-frequency words".
  • 3. book — Mở sách để học.
  • 4. words — Đọc các từ trên trang.
  • 5. book — Quyển sách giúp em học.
  • 6. words — Luyện các từ xuất hiện thường xuyên.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. high-frequency words — Nội dung chính là các từ xuất hiện thường xuyên.
  • 2. read it — Ta đọc sách để học.
  • 3. every day — Luyện tập mỗi ngày là phù hợp.
  • 4. on the page — Các từ nằm trên trang sách.
  • 5. the teacher — Giáo viên có thể giúp sử dụng sách.
  • 6. read more words — Luyện tập giúp đọc được nhiều từ hơn.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright first-grade classroom. A young student sits at a desk with an open learning book. The page shows large high-frequency words. The student points to a word with a finger. A teacher stands nearby smiling and helping. There are pencils, a notebook, and six word cards on the desk. A clock on the wall shows morning time. Other students quietly read books in the background. The room is clean, colorful, and friendly.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. a book — Trên bàn có một quyển sách đang mở.
  • 2. high-frequency words — Trang sách có các từ xuất hiện thường xuyên.
  • 3. the teacher — Giáo viên đang giúp học sinh.
  • 4. pencils — Có bút chì trên bàn.
  • 5. reading books — Các học sinh khác đang đọc sách.
  • 6. morning — Đồng hồ cho thấy là buổi sáng.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. read — Ta đọc các từ trong sách.
  • 2. practice — Ta luyện tập từ mỗi ngày.
  • 3. open — Mở trang sách để đọc.
  • 4. help — Giáo viên có thể giúp đỡ.
  • 5. read — Đọc các thẻ từ.
  • 6. learn — Học các từ mới.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. use — Dùng sách mỗi ngày.
  • 2. learn — Học các từ xuất hiện thường xuyên.
  • 3. read — Đọc các từ trên trang.
  • 4. help — Giáo viên giúp em.
  • 5. open — Mở sách để học.
  • 6. practice — Luyện tập các từ nhiều lần.