180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 17: Unit 17

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. over — Dùng 'over' = ở phía trên.
  • 2. new — 'New' nghĩa là mới.
  • 3. know — 'Know' nghĩa là biết.
  • 4. very — 'Very' dùng để nhấn mạnh mức độ.
  • 5. over — Máy bay ở phía trên mây.
  • 6. new — Đồ chơi mới dùng 'new'.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. new — Sách mới dùng 'new'.
  • 2. know — Biết câu trả lời dùng 'know'.
  • 3. over — Nhảy qua dùng 'over'.
  • 4. very — Rất nhỏ dùng 'very'.
  • 5. know — Biết ai đó dùng 'know'.
  • 6. new — Giáo viên mới dùng 'new'.

Exercise 3: Pick the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. new — 'New' nghĩa là mới.
  • 2. know — 'Know' nghĩa là biết.
  • 3. very — 'Very' nghĩa là rất.
  • 4. over — 'Over' nghĩa là ở phía trên hoặc qua.
  • 5. very — Cần trạng từ 'very'.
  • 6. over — Bóng đi qua hàng rào.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright school playground on a sunny day. A red ball is flying over a low fence. A smiling girl holds a very new blue backpack. A boy points to a name tag and says he knows the new student. Trees, a slide, and happy children are in the background.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. over the fence — Quả bóng đang ở phía trên hàng rào.
  • 2. the blue backpack — Ba lô màu xanh là đồ mới.
  • 3. very new — Ba lô được miêu tả là rất mới.
  • 4. the new student — Cậu bé biết học sinh mới.
  • 5. the girl — Cô bé đang mỉm cười.
  • 6. playground — Các em ở sân chơi.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. know — Biết người nào đó dùng 'know'.
  • 2. over — Con diều ở phía trên ngôi nhà.
  • 3. new — Váy mới dùng 'new'.
  • 4. very — Rất nhanh dùng 'very'.
  • 5. know — Biết bài hát dùng 'know'.
  • 6. over — Nhảy qua tảng đá dùng 'over'.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. new — Giày mới dùng 'new'.
  • 2. know — Biết giáo viên dùng 'know'.
  • 3. over — Bay qua sông dùng 'over'.
  • 4. very — Rất ngon dùng 'very'.
  • 5. new — Trò chơi mới dùng 'new'.
  • 6. know — Biết đường về nhà dùng 'know'.