180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 15: Unit 15

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. before — Dùng 'before' = trước khi ăn tối.
  • 2. through — 'Through' = đi xuyên qua.
  • 3. help — 'Help' = giúp đỡ.
  • 4. much — 'Much' dùng với danh từ không đếm được như time.
  • 5. before — Làm bài tập trước khi xem TV.
  • 6. through — Tàu đi xuyên qua đường hầm.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. help — Cần động từ 'help'.
  • 2. before — 'Before school' = trước giờ học.
  • 3. through — 'Through' diễn tả đi xuyên qua.
  • 4. much — 'Much' dùng với water.
  • 5. before — Đọc trang này trước trang tiếp theo.
  • 6. through — Đi qua cánh cửa = through.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. help — Cần sự giúp đỡ.
  • 2. through — Sông chảy xuyên qua thị trấn.
  • 3. before — Trước khi đi ngủ.
  • 4. much — 'Much milk' là đúng.
  • 5. help — Giúp mang cái hộp.
  • 6. through — Chạy xuyên qua đường hầm.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright morning at a small school. A girl is helping a boy pick up books near the school door. A sign says 'Library'. Students are walking through a large gate into the school yard. A clock above the door shows 7:45. A teacher stands near the entrance. The sky is blue. One boy is eating a small snack before class. There is not much water left in a clear bottle on a bench.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. A girl — Trong tranh, một bé gái đang giúp cậu bé.
  • 2. Through the gate — Các học sinh đi qua cổng.
  • 3. Eating a snack — Cậu bé ăn đồ ăn nhẹ trước giờ học.
  • 4. Not much — Trong chai không còn nhiều nước.
  • 5. 7:45 — Đồng hồ chỉ 7:45.
  • 6. Library — Biển hiệu ghi 'Library'.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. help — Cụm từ đúng là 'your help'.
  • 2. through — Đi qua cánh cửa.
  • 3. before — Làm việc này trước bữa trưa.
  • 4. much — 'Much' đi với sugar.
  • 5. help — Giúp dọn phòng.
  • 6. through — Con đường đi xuyên qua rừng.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. before — Rời đi trước 8 giờ.
  • 2. help — Giúp đỡ bạn của em.
  • 3. through — Con mèo đi qua cửa sổ.
  • 4. much — 'Much' dùng với lượng không nhiều.
  • 5. before — Trang 5 trước trang 6.
  • 6. through — Đi xuyên qua đám đông.