180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 14: Unit 14

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. go — Dùng 'go' khi đi đến trường.
  • 2. read — 'Read' nghĩa là đọc sách.
  • 3. does — 'Does homework' là làm bài tập.
  • 4. play — 'Play soccer' là chơi bóng đá.
  • 5. drink — Khát thì uống nước.
  • 6. sleeps — Em bé ngủ vào ban đêm.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. an — Dùng 'an' trước từ bắt đầu bằng nguyên âm.
  • 2. a — Dùng 'a' trước danh từ số ít.
  • 3. on — 'On' nghĩa là ở trên.
  • 4. in — 'In' nghĩa là ở trong.
  • 5. are — Chủ ngữ 'we' đi với 'are'.
  • 6. is — Chủ ngữ 'she' đi với 'is'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Do — Câu hỏi hiện tại đơn dùng 'Do'.
  • 2. has — He đi với 'has'.
  • 3. are — They đi với 'are'.
  • 4. cooks — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 5. see — I đi với động từ nguyên mẫu.
  • 6. fly — Birds là số nhiều nên dùng 'fly'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright elementary school playground on a sunny morning. Two children are playing with a red ball near a green tree. A teacher stands beside a bench and watches. Three students are reading books on the grass. A yellow school building is in the background. One blue bicycle is next to the bench. A small brown dog is running near the tree. White clouds are in the sky.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. red — Quả bóng màu đỏ.
  • 2. teacher — Có một giáo viên đứng cạnh ghế.
  • 3. on the grass — Các học sinh đọc sách trên cỏ.
  • 4. dog — Có một con chó gần cái cây.
  • 5. blue — Xe đạp màu xanh dương.
  • 6. sunny — Trời nắng.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. are — Chủ ngữ số nhiều dùng 'are'.
  • 2. is — The sun là số ít nên dùng 'is'.
  • 3. eat — We đi với 'eat'.
  • 4. has — Tom là ngôi thứ ba số ít.
  • 5. study — I đi với động từ nguyên mẫu.
  • 6. listen — They đi với 'listen'.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. draw — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. open — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. wash — We đi với 'wash'.
  • 4. sings — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 5. have — I đi với 'have'.
  • 6. run — Boys là số nhiều nên dùng 'run'.