180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 12: Unit 12

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. after — Dùng 'after' = sau khi.
  • 2. thing — 'Thing' nghĩa là đồ vật/sự vật.
  • 3. our — 'Our' nghĩa là của chúng ta.
  • 4. just — 'Just' nghĩa là vừa mới.
  • 5. after — Diễn tả sau một thời điểm.
  • 6. thing — Chỉ một vật nào đó.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. after — Sau bữa tối dùng 'after'.
  • 2. thing — Cần danh từ 'thing'.
  • 3. our — Tính từ sở hữu 'our'.
  • 4. just — 'Just' = vừa mới.
  • 5. our — Lớp học của chúng ta.
  • 6. thing — Chỉ một vật trên bàn.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. after — Ra ngoài sau giờ học.
  • 2. thing — Cần danh từ chỉ vật.
  • 3. our — Con chó của chúng ta.
  • 4. just — Vừa mới gọi.
  • 5. our — Phòng của chúng ta.
  • 6. thing — Một vật nữa trong hộp.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright classroom after school. Two children are cleaning their classroom together. A teacher smiles near the door. On a table there is one red book, one blue pencil, and a small green box. A wall clock shows 3:30. Sunlight comes through the windows. The children say it is our classroom and they have just finished a lesson.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. after school — Bức tranh diễn ra sau giờ học.
  • 2. one — Có một quyển sách màu đỏ.
  • 3. blue — Bút chì màu xanh dương.
  • 4. a teacher — Có một giáo viên gần cửa.
  • 5. our classroom — Các em đang dọn lớp học của chúng ta.
  • 6. a lesson — Các em vừa mới học xong một bài.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. just — Vừa mới gặp bạn.
  • 2. our — Ngôi nhà của chúng ta.
  • 3. after — Ăn sau trận chơi.
  • 4. thing — Một vật rất cũ.
  • 5. our — Bạn bè của chúng ta.
  • 6. after — Chuông reo sau giờ học.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. after — Đi bộ về nhà sau giờ học.
  • 2. thing — Một vật ở trong cặp.
  • 3. our — Đội của chúng ta.
  • 4. just — Vừa mới ăn xong.
  • 5. thing — Cần danh từ 'thing'.
  • 6. our — Sách của chúng ta.