180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 11: Unit 11
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. back — Dùng 'back' khi quay trở lại.
2. give — 'Give' có nghĩa là cho.
3. live — 'Live' có nghĩa là sống.
4. very — 'Very' dùng để nhấn mạnh tính từ.
5. give — Cho ai đó thứ gì dùng 'give'.
6. back — 'Back' diễn tả quay lại.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. live — Sống cùng gia đình dùng 'live'.
2. give — 'Give' nghĩa là đưa hoặc cho.
3. very — 'Very' bổ nghĩa cho tính từ.
4. back — 'Back' là quay trở lại.
5. live — Nói nơi ở dùng 'live'.
6. give — Cho đồ chơi cho Tom dùng 'give'.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. back — 'Back' có nghĩa là quay lại.
2. give — 'Give' nghĩa là cho.
3. live — 'Live' nghĩa là sinh sống.
4. very — 'Very' dùng để nhấn mạnh.
5. give — Cho bạn một tấm thiệp dùng 'give'.
6. very — 'Very happy' là rất vui.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright family scene in a small yellow house. A mother is giving a red book to a smiling boy. A girl is coming back through the front gate with a blue backpack. The family lives in the house. A very happy brown dog is jumping near colorful flowers. Sunny day, green grass, trees, and a clear sky.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. The mother — Trong tranh, người mẹ đang đưa sách.
2. Red — Cuốn sách màu đỏ.
3. The girl — Cô bé đang quay về qua cổng.
4. In the yellow house — Gia đình sống trong ngôi nhà màu vàng.