180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 9: Bob’s Hot Pot

Understand and use everyday English to talk about bob’s hot pot.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. pot — Dùng 'pot' là cái nồi.
  • 2. hot — 'Hot' nghĩa là nóng.
  • 3. corn on the cob — Bắp nguyên trái cho vào nồi.
  • 4. top — 'Top' là phía trên.
  • 5. mop — 'Mop' là cây lau nhà.
  • 6. popcorn — 'Popcorn' là bắp rang.
  • 7. pop — 'Pop' là nổ bụp.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. pot — Quá khứ của get là got; cần danh từ 'pot'.
  • 2. hot — Miêu tả nồi nóng dùng 'hot'.
  • 3. corn on the cob — Bắp nguyên trái là 'corn on the cob'.
  • 4. top — Phía trên là 'top'.
  • 5. mop — Cây lau nhà là 'mop'.
  • 6. popcorn — Bắp rang là 'popcorn'.
  • 7. pop — Sau 'did not' dùng động từ nguyên mẫu 'pop'.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Bob got a pot. — Quá khứ đúng là 'got'.
  • 2. Bob put corn on the cob in the pot. — Quá khứ của put vẫn là 'put'.
  • 3. The pot was hot. — Dùng 'was' cho quá khứ số ít.
  • 4. Bob did not use the mop. — Sau 'did not' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. We did not eat popcorn. — Sau 'did not' dùng 'eat'.
  • 6. The balloon did not pop. — Sau 'did not' dùng 'pop'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. corn on the cob — Trong hình Bob cho bắp vào nồi.
  • 2. pot — Nồi đang bốc hơi.
  • 3. hot — Có hơi nước nên nồi nóng.
  • 4. mop — Cây lau nhà dựa vào tường.
  • 5. popcorn — Trong tô là bắp rang.
  • 6. pop — Một quả bóng đã nổ.

Exercise 5: Choose the correct past form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. got — Quá khứ của get là got.
  • 2. put — Quá khứ của put là put.
  • 3. eat — Sau 'did not' dùng nguyên mẫu.
  • 4. pop — Sau 'did not' dùng 'pop'.
  • 5. use — Sau 'did not' dùng nguyên mẫu.
  • 6. put — Dùng quá khứ 'put'.
  • 7. hot — Tính từ phù hợp là 'hot'.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. get — Sau 'did not' dùng nguyên mẫu.
  • 2. put — Quá khứ của put là put.
  • 3. hot — Nồi có thể nóng.
  • 4. top — Nắp ở phía trên.
  • 5. popcorn — Bắp rang là đồ ăn.
  • 6. pop — Sau 'did not' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 7. mop — Dùng cây lau nhà để lau sàn.