180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 7: Contents of the Digital Resource CD

Understand and use everyday English to talk about contents of the digital resource cd.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. hit — Chọn từ 'hit' nghĩa là đánh/trúng.
  • 2. him — 'Him' dùng để chỉ một bạn nam.
  • 3. hid — 'Hid' là quá khứ của hide.
  • 4. hip — 'Hip' nghĩa là hông.
  • 5. pick — 'Pick' nghĩa là chọn.
  • 6. pill — 'Pill' nghĩa là viên thuốc.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. pit — 'Pit' là cái hố.
  • 2. pin — 'Pin' là cái ghim.
  • 3. bib — 'Bib' là yếm em bé.
  • 4. big — 'Big' nghĩa là to lớn.
  • 5. bit — 'Bit' nghĩa là một miếng nhỏ.
  • 6. bin — 'Bin' là thùng rác.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. bid — 'Bid' nghĩa là trả giá.
  • 2. pick — 'Pick' là chọn.
  • 3. bib — Em bé đeo yếm.
  • 4. big — 'Big' nghĩa là lớn.
  • 5. bin — Bỏ vào thùng rác.
  • 6. hit — 'Hit' là đánh/trúng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. bib — Em bé đang đeo yếm.
  • 2. pin — Tờ giấy được giữ bằng ghim.
  • 3. bin — Rác bỏ vào thùng rác.
  • 4. pill — Có chai thuốc trên kệ.
  • 5. pick — Bạn nhỏ đang chọn một thẻ.
  • 6. big — Chiếc CD được mô tả là lớn.

Exercise 5: Choose the correct word for the blank.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. hid — Ẩn sau cánh cửa là 'hid'.
  • 2. him — 'Him' chỉ bạn nam.
  • 3. hip — 'Hip' là hông.
  • 4. hit — 'Hit' là chạm/trúng.
  • 5. pit — 'Pit' là cái hố.
  • 6. pill — 'Pill' là viên thuốc.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. big — Từ cần điền là 'big'.
  • 2. bit — Một miếng nhỏ là 'bit'.
  • 3. pin — Dùng ghim là 'pin'.
  • 4. bin — Thùng rác là 'bin'.
  • 5. pick — Chọn là 'pick'.
  • 6. bid — Trả giá là 'bid'.