180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 5: Answer Key
Understand and use everyday English to talk about answer key.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
- 1. cap — Đội trên đầu là 'cap'.
- 2. mat — Tấm thảm là 'mat'.
- 3. cat — Con mèo là 'cat'.
- 4. cab — Xe taxi là 'cab'.
- 5. map — Bản đồ là 'map'.
- 6. man — Người đàn ông là 'man'.
Exercise 2: Write the word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
- 1. Pam — Tên riêng là 'Pam'.
- 2. sad — Buồn là 'sad'.
- 3. lost — Bị thất lạc là 'lost'.
- 4. can — Có thể làm gì là 'can'.
- 5. mad — Tức giận là 'mad'.
- 6. cat — Con mèo là 'cat'.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. man — 'Man' là người.
- 2. sad — 'Sad' nghĩa là buồn.
- 3. map — Dùng để tìm đường là 'map'.
- 4. cat — 'Cat' là động vật.
- 5. mad — 'Mad' nghĩa là tức giận.
- 6. can — 'Can' nghĩa là có thể.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
- 1. Pam — Pam đang cầm bản đồ.
- 2. cat — Con mèo ở trên thảm.
- 3. cap — Pam đội mũ lưỡi trai.
- 4. cab — Có một xe taxi bên ngoài.
- 5. map — Pam cầm bản đồ.
- 6. man — Người đàn ông đứng cạnh cửa.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
- 1. sad — Không vui là 'sad'.
- 2. lost — Không tìm thấy là 'lost'.
- 3. mat — Con mèo ở trên thảm.
- 4. cab — Xe taxi là 'cab'.
- 5. mad — Tức giận là 'mad'.
- 6. can — Có thể đọc là 'can'.
Exercise 6: Write the word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. man — Người đàn ông là 'man'.
- 2. cat — Con mèo là 'cat'.
- 3. cap — Mũ lưỡi trai là 'cap'.
- 4. map — Bản đồ là 'map'.
- 5. can — Có thể giúp là 'can'.
- 6. lost — Bị thất lạc là 'lost'.