180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 35: Unit 35

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. ham — "Ham" là thịt nguội.
  • 2. nap — "Nap" nghĩa là giấc ngủ ngắn.
  • 3. bat — "Bat" là cây gậy đánh bóng.
  • 4. tap — "Tap" nghĩa là gõ nhẹ.
  • 5. rat — "Rat" là con chuột.
  • 6. pan — "Pan" là cái chảo.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. hot — "Hot" nghĩa là nóng.
  • 2. stop — "Stop" nghĩa là dừng lại.
  • 3. pan — "Pan" là cái chảo.
  • 4. nap — "Nap" là ngủ ngắn.
  • 5. bat — "Bat" là gậy bóng chày.
  • 6. tap — "Tap" nghĩa là gõ nhẹ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. nap — "Nap" là giấc ngủ ngắn.
  • 2. rat — "Rat" là con chuột.
  • 3. pan — "Pan" là cái chảo để nấu ăn.
  • 4. hot — "Hot" nghĩa là nóng.
  • 5. tap — "Tap" là gõ nhẹ.
  • 6. stop — "Stop" nghĩa là dừng lại.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A cozy kitchen in the morning. A mom cooks eggs and ham in a hot pan on the stove. A little boy taps a spoon on the table. A small rat hides near a bag. A baseball bat leans by the door. A tired cat takes a nap on a chair. A red stop sign is visible outside the window.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. ham — Trong chảo có thịt nguội.
  • 2. rat — Con chuột ở gần cái túi.
  • 3. bat — Cây gậy ở gần cửa.
  • 4. nap — Con mèo đang ngủ ngắn.
  • 5. hot — Cái chảo rất nóng.
  • 6. stop — Có biển báo dừng lại ngoài cửa sổ.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. rat — "Rat" là con chuột nhỏ.
  • 2. stop — "Stop" nghĩa là dừng lại.
  • 3. pan — Trứng ở trong chảo.
  • 4. ham — "Ham" là thịt nguội.
  • 5. hot — "Hot" nghĩa là nóng.
  • 6. tap — "Tap" là gõ nhẹ.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. stop — "Stop" nghĩa là dừng lại.
  • 2. rat — "Rat" là con chuột.
  • 3. hot — "Hot" nghĩa là nóng.
  • 4. nap — "Nap" là giấc ngủ ngắn.
  • 5. pan — "Pan" là cái chảo.
  • 6. bat — "Bat" là cây gậy.