180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 34: Unit 34

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. chick — ‘Chick’ là gà con.
  • 2. chin — ‘Chin’ là cái cằm.
  • 3. chimp — ‘Chimp’ là con tinh tinh.
  • 4. chart — ‘Chart’ là biểu đồ.
  • 5. chess — ‘Chess’ là cờ vua.
  • 6. chirp — ‘Chirp’ là hót líu lo.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. cheek — ‘Cheek’ là má.
  • 2. chant — ‘Chant’ là hô vang hoặc hát theo nhịp.
  • 3. check — ‘Check’ là kiểm tra.
  • 4. cherry — ‘Cherry’ là quả anh đào.
  • 5. chest — ‘Chest’ là ngực.
  • 6. chat — ‘Chat’ là trò chuyện.

Exercise 3: Pick the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. child — ‘Child’ là trẻ em.
  • 2. chop — ‘Chop’ là chặt hoặc băm.
  • 3. chip — ‘Chip’ là miếng khoai tây chiên.
  • 4. chat — ‘Chat’ là nói chuyện.
  • 5. chirp — Chim thường ‘chirp’.
  • 6. chess — ‘Chess’ là trò chơi cờ vua.

Exercise 4: Look at the picture and answer.

Exercise Context
A bright kindergarten classroom with a smiling teacher and six children. One child is playing chess with a friend at a small table. A yellow chick is near the window, and a small bird outside is chirping in a tree. A chart with colorful stars hangs on the wall. One boy is eating potato chips. A girl with red cheeks is holding cherries in a bowl. Another child is chatting with the teacher. The room is cheerful with books, toys, and sunlight.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. chess — Trong tranh các bạn nhỏ đang chơi cờ vua.
  • 2. chick — Gà con màu vàng là ‘chick’.
  • 3. chip — Cậu bé đang ăn khoai tây chiên.
  • 4. chart — Trên tường có biểu đồ.
  • 5. cherry — Cô bé cầm quả anh đào.
  • 6. chirp — Con chim đang hót líu lo.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. check — ‘Check’ nghĩa là kiểm tra.
  • 2. chat — ‘Chat’ là trò chuyện.
  • 3. chant — ‘Chant’ là đọc hoặc hát theo nhịp.
  • 4. child — ‘Child’ là em bé hoặc trẻ em.
  • 5. chop — ‘Chop’ là chặt.
  • 6. chin — ‘Chin’ là cằm.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. chimp — ‘Chimp’ là con tinh tinh.
  • 2. cheek — ‘Cheek’ là má.
  • 3. chess — ‘Chess’ là cờ vua.
  • 4. chirp — ‘Chirp’ là tiếng chim hót.
  • 5. chart — ‘Chart’ là bảng hoặc biểu đồ.
  • 6. chant — ‘Chant’ là hô vang theo nhịp.