180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 31: Unit 31

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. stop — Dùng 'stop' khi muốn nói dừng lại.
  • 2. stem — 'Stem' là thân cây hoặc cuống hoa.
  • 3. step — 'Step' nghĩa là bước chân.
  • 4. stick — 'Stick' là cây gậy nhỏ.
  • 5. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
  • 6. star — 'Star' là ngôi sao.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. stamp — 'Stamp' là con tem.
  • 2. stump — 'Stump' là gốc cây.
  • 3. sting — 'Sting' nghĩa là chích.
  • 4. stand — 'Stand' nghĩa là đứng.
  • 5. strip — 'Strip' là dải dài.
  • 6. strap — 'Strap' là dây đeo.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. straw — 'Straw' là ống hút.
  • 2. stripe — 'Stripe' là sọc.
  • 3. string — 'String' là sợi dây.
  • 4. stamp — 'Stamp' dùng để đóng dấu.
  • 5. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
  • 6. step — 'Step' nghĩa là bước lên.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
A bright kindergarten classroom during art time. A smiling teacher stands near a table. One child drinks from a cup with a red straw. Another child holds a long string for an art project. A gold star sticker is on the wall. A backpack with a blue strap hangs on a chair. A striped cat sleeps under the table. A small tree stump sits in the reading corner with books on it. A flower with a green stem is in a vase. A stop sign poster is near the door.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. straw — Trong tranh có ống hút để uống.
  • 2. strap — Ba lô có dây đeo.
  • 3. star — Có hình ngôi sao trên tường.
  • 4. cat — Con mèo có sọc.
  • 5. stem — Bông hoa có thân cây.
  • 6. stop — Có biển báo dừng lại gần cửa.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. sting — Ong có thể chích.
  • 2. stand — 'Stand' nghĩa là đứng.
  • 3. string — Dùng dây để buộc diều.
  • 4. stripe — 'Stripe' là sọc.
  • 5. strip — 'Strip' là dải dài.
  • 6. strap — 'Strap' là dây đeo.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
  • 2. stop — 'Stop' nghĩa là dừng lại.
  • 3. stem — 'Stem' là thân cây.
  • 4. stick — 'Stick' là cây gậy.
  • 5. step — 'Step' là bước chân.
  • 6. star — 'Star' là ngôi sao.

Exercise 7: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. stump — 'Stump' là gốc cây.
  • 2. stamp — Con tem được dán lên thư.
  • 3. straw — Dùng ống hút để uống.
  • 4. stripe — 'Stripe' là sọc.
  • 5. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
  • 6. stand — 'Stand' nghĩa là đứng.