180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 3: Standards Correlations

Understand and use everyday English to talk about standards correlations.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. cat — Cat là con mèo.
  • 2. cap — Cap là mũ lưỡi trai.
  • 3. cab — Cab là xe taxi.
  • 4. mat — Mat là tấm thảm.
  • 5. man — Man là người đàn ông.
  • 6. map — Map là bản đồ.

Exercise 2: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. mat — Mèo ở trên thảm.
  • 2. cap — Đội mũ trên đầu.
  • 3. cab — Đi bằng taxi.
  • 4. map — Bản đồ giúp tìm đường.
  • 5. man — Man là người đàn ông.
  • 6. cat — Cat là con mèo.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Tad — Tad là tên riêng.
  • 2. tap — Tap nghĩa là gõ/chạm nhẹ.
  • 3. tag — Tag là nhãn.
  • 4. tan — Tan là màu nâu nhạt.
  • 5. tab — Tab là thẻ hoặc mục nhỏ.
  • 6. mad — Mad nghĩa là tức giận.

Exercise 4: Look at the picture and choose.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. cat — Con vật trên thảm là mèo.
  • 2. Tad — Người đứng cạnh bàn là Tad.
  • 3. cap — Tad đội mũ.
  • 4. map — Trên tường có bản đồ.
  • 5. tag — Túi có nhãn gắn vào.
  • 6. tap — Tad đang gõ/chạm nhẹ.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. tag — Tag là nhãn.
  • 2. tan — Tan là màu nâu nhạt.
  • 3. tap — Tap là chạm nhẹ.
  • 4. tab — Tab là thẻ mục.
  • 5. Tad — Tad là tên người.
  • 6. mad — Mad nghĩa là tức giận.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. cat — Cat là con mèo.
  • 2. cab — Cab là taxi.
  • 3. cap — Cap là mũ.
  • 4. mat — Mat là thảm.
  • 5. map — Map là bản đồ.
  • 6. man — Man là người đàn ông.