180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 27: Unit 27

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. stick — Con chim đậu trên cành cây.
  • 2. bin — Rác được bỏ vào thùng rác.
  • 3. bird — Chim có thể bay.
  • 4. dirt — Đất ở trên mặt đất.
  • 5. stir — Khuấy là hành động làm đều thức ăn.
  • 6. shirt — Áo sơ mi là quần áo mặc trên người.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. tin — Lon thường làm bằng thiếc.
  • 2. bird — Con chim đang hót.
  • 3. dirty — Dirty nghĩa là bẩn.
  • 4. girl — Girl nghĩa là bé gái.
  • 5. squirt — Squirt nghĩa là phun ra.
  • 6. first — First nghĩa là thứ nhất.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. sir — Sir là cách gọi lịch sự với nam giới.
  • 2. skirt — Skirt nghĩa là váy.
  • 3. third — Third nghĩa là thứ ba.
  • 4. stir — Khuấy súp bằng thìa.
  • 5. girls — Girls là nhiều bé gái.
  • 6. stick — Stick là cành cây nhỏ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A sunny park. Three girls stand near a trash bin. The first girl wears a red shirt. The second girl wears a blue skirt. The third girl holds a stick. A bird sits on the stick. There is some dirt on the ground near the bin. One girl has a small tin and squirts water onto the dirt. The girls are smiling and playing together.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. three — Trong tranh có ba bé gái.
  • 2. stick — Con chim đậu trên cành cây.
  • 3. shirt — Bé gái thứ nhất mặc áo sơ mi.
  • 4. skirt — Bé gái thứ hai mặc váy.
  • 5. dirt — Có đất trên mặt đất gần thùng rác.
  • 6. water — Cô bé phun nước lên đất.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. dirty — Giày bẩn thì dùng dirty.
  • 2. bird — Chim có thể hót.
  • 3. first — First nghĩa là đến đầu tiên.
  • 4. third — Third nghĩa là thứ ba.
  • 5. bin — Bỏ lon vào thùng rác.
  • 6. tin — Tin là thiếc hoặc lon thiếc.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. girls — Girls là nhiều bé gái.
  • 2. stir — Khuấy súp bằng thìa.
  • 3. shirt — Áo sơ mi màu đỏ.
  • 4. dirt — Dirt nghĩa là đất, bụi bẩn.
  • 5. sir — Sir là cách xưng hô lịch sự.
  • 6. squirt — Squirt nghĩa là phun nước.