180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 25: Unit 25

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. drum — drum là cái trống.
  • 2. plug — plug là phích cắm.
  • 3. plum — plum là quả mận.
  • 4. duck — duck là con vịt.
  • 5. dust — dust là bụi.
  • 6. jump — jump là nhảy.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. hunt — hunt là tìm kiếm hoặc săn.
  • 2. hung — hung là đã treo.
  • 3. rung — rung là đã reo chuông.
  • 4. slug — slug là con sên trần.
  • 5. bunk — bunk là giường tầng.
  • 6. plus — plus nghĩa là cộng.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. junk boat — junk boat là thuyền buồm kiểu cổ.
  • 2. dunk — dunk là úp rổ hoặc nhúng mạnh xuống.
  • 3. plus — plus dùng trong phép cộng.
  • 4. slug — slug là một loài động vật.
  • 5. hunt — hunt là đi tìm.
  • 6. drum — drum là nhạc cụ.

Exercise 4: Look at the picture and choose.

Exercise Context
A bright sunny park near a river. A child is jumping over a small log. Another child is playing a drum. A yellow duck swims in the water beside a traditional junk boat. A purple plum is on a picnic blanket. There is a little dust on a bench. A backpack hangs on a hook. A bell tower stands nearby. The scene is colorful, friendly, and easy for young learners.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. drum — Trong tranh có một bạn nhỏ chơi trống.
  • 2. duck — Con vịt đang bơi trong nước.
  • 3. junk boat — Có một chiếc junk boat trên sông.
  • 4. plum — Quả mận nằm trên khăn picnic.
  • 5. jump — Bạn nhỏ đang nhảy qua khúc gỗ.
  • 6. dust — Có một ít bụi trên ghế.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. hung — hung dùng khi đồ vật được treo.
  • 2. rung — rung là chuông đã reo.
  • 3. bunk — bunk là giường tầng.
  • 4. plus — plus nghĩa là cộng.
  • 5. slug — slug là con sên trần.
  • 6. plug — plug là phích cắm điện.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. slug — slug có vần gần giống mug.
  • 2. hunt — hunt nghĩa là tìm kiếm.
  • 3. plum — plum là quả mận.
  • 4. duck — duck là con vịt.
  • 5. plug — plug dùng để cắm điện.
  • 6. jump — jump nghĩa là nhảy.