180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 23: Unit 23
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. pond — Con vịt bơi trong ao nên dùng 'pond'.
2. toss — 'Toss' nghĩa là ném nhẹ.
3. dock — 'Dock' là bến tàu.
4. crop — 'Crop' nghĩa là mùa vụ hoặc cây trồng.
5. lock — 'Lock' nghĩa là khóa cửa.
6. drop — 'Drop' nghĩa là làm rơi.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. pond — Cá sống trong ao nên dùng 'pond'.
2. toss — 'Toss' là ném nhẹ vật gì đó.
3. dock — Tàu dừng ở bến nên dùng 'dock'.
4. crop — 'Crop' là cây trồng hoặc mùa màng.
5. lock — 'Lock' nghĩa là khóa cổng.
6. drop — Không làm rơi trứng nên dùng 'drop'.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. dock — 'Dock' là nơi tàu thuyền đậu.
2. lock — 'Lock' nghĩa là khóa bằng chìa.
3. toss — 'Toss' nghĩa là ném.
4. pond — 'Pond' là ao nước.
5. crop — 'Crop' là cây trồng.
6. drop — 'Drop' nghĩa là làm rơi.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A sunny farm near a small pond. A wooden dock goes into the water. A boy is tossing bread to ducks. A girl drops an apple near the pond. A farmer checks his crop in the field. A small red boat is tied to the dock. A silver lock is on a wooden gate.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. pond — Vịt đang bơi trong ao nên là 'pond'.
2. toss — Cậu bé đang ném bánh mì nên dùng 'toss'.
3. dock — Thuyền ở bến tàu nên là 'dock'.
4. crop — Người nông dân kiểm tra mùa màng nên dùng 'crop'.
5. lock — Trên cổng có ổ khóa nên dùng 'lock'.
6. drop — Cô bé làm rơi táo nên dùng 'drop'.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. pond — Các em ngồi cạnh ao nên dùng 'pond'.
2. toss — 'Toss' nghĩa là ném.
3. dock — Ngư dân đứng trên bến tàu nên dùng 'dock'.