180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 22: Unit 22

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. swim — Dùng 'swim' khi bơi.
  • 2. ring — 'Ring' là đổ chuông.
  • 3. crib — 'Crib' là cũi em bé.
  • 4. milk — 'Milk' là sữa.
  • 5. drip — 'Drip' là nhỏ giọt.
  • 6. sing — 'Sing' là hát.

Exercise 2: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. grin — 'Grin' là cười toe toét.
  • 2. wink — 'Wink' là nháy mắt.
  • 3. lift — 'Lift' là nâng lên.
  • 4. sink — 'Sink' là chìm.
  • 5. twig — 'Twig' là cành cây nhỏ.
  • 6. fist — 'Fist' là nắm đấm.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. clip — 'Clip' dùng để kẹp giấy.
  • 2. mint — 'Mint' là bạc hà.
  • 3. mist — 'Mist' là sương mù nhẹ.
  • 4. ring — Chuông sẽ 'ring'.
  • 5. sing — 'Sing' là hát.
  • 6. drip — Nước có thể nhỏ giọt.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright kindergarten playground on a cool morning. A small bell is hanging and ringing near the gate. One child is swimming in a shallow pool. Another child is singing with a big grin. A baby is sleeping in a crib under a tree. A paper clip is on a picnic table next to a cup of milk and fresh mint leaves. Light mist is over the grass. A small twig is on the ground. One child is lifting a box. Another child is winking. A water tap is dripping. A toy boat is sinking in a small pond. One child makes a fist with one hand.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. swim — Đứa trẻ đang bơi.
  • 2. ring — Chuông đang reo.
  • 3. clip — Có một chiếc kẹp giấy.
  • 4. mist — Có lớp sương nhẹ.
  • 5. lift — Đứa trẻ đang nâng hộp.
  • 6. sink — Chiếc thuyền đồ chơi đang chìm.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. grin — Cười toe toét là 'grin'.
  • 2. crib — Em bé ở trong cũi.
  • 3. mint — Đó là lá bạc hà.
  • 4. lift — 'Lift' là nhấc lên.
  • 5. wink — 'Wink' là nháy mắt.
  • 6. drip — Vòi nước có thể nhỏ giọt.

Exercise 6: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. ring — Chuông sẽ reo.
  • 2. milk — Đồ uống là sữa.
  • 3. sing — Ca sĩ có thể hát.
  • 4. twig — Cành cây nhỏ là 'twig'.
  • 5. fist — Nắm tay là 'fist'.
  • 6. wink — Cậu bé có thể nháy mắt.

Exercise 7: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. swim — 'Swim' nghĩa là bơi.
  • 2. milk — 'Milk' là sữa.
  • 3. grin — 'Grin' là cười toe toét.
  • 4. sink — 'Sink' là chìm.
  • 5. clip — 'Clip' là kẹp giấy.
  • 6. mist — 'Mist' là sương nhẹ.