180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 20: Unit 20

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. Ben — Tên của cậu bé là Ben.
  • 2. cap — Cap là mũ lưỡi trai.
  • 3. cat — Cat là con mèo.
  • 4. bug — Bug là con bọ.
  • 5. can — Can là cái lon.
  • 6. tag — Tag là thẻ ghi tên.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. cot — Cot là giường gấp nhỏ.
  • 2. cut — Cut có nghĩa là cắt.
  • 3. tan — Tan là màu nâu nhạt.
  • 4. bet — Bet là cá cược hoặc đánh cược.
  • 5. bit — Bit là một vết cắn nhỏ hoặc một chút.
  • 6. Ben — Ben là tên riêng.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. cat — Cat là động vật.
  • 2. tan — Tan là màu sắc.
  • 3. cut — Cut là hành động cắt.
  • 4. Ben — Ben là tên người.
  • 5. tag — Tag là thẻ tên.
  • 6. bug — Bug là côn trùng.

Exercise 4: Look at the picture and choose.

Exercise Context
A simple sunny park scene. A boy named Ben wears a tan cap. He stands near a small cot. A cat sits beside the cot. A tiny bug is on a green leaf. Ben holds a tag in one hand and a can in the other. The colors are bright and clear for young children.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Ben — Cậu bé trong tranh là Ben.
  • 2. cap — Ben đội một chiếc mũ.
  • 3. cat — Con mèo ngồi cạnh chiếc giường nhỏ.
  • 4. bug — Có một con bọ trên lá.
  • 5. tag — Ben cầm một thẻ tên.
  • 6. can — Ben cầm một cái lon.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. bit — Bit dùng để nói về vết cắn nhỏ.
  • 2. cot — Cot là giường nhỏ.
  • 3. cut — Cut nghĩa là cắt.
  • 4. cap — Cap là mũ.
  • 5. can — Can là lon đựng đồ uống.
  • 6. tag — Tag là thẻ ghi tên.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. cat — Cat là con mèo.
  • 2. bug — Bug là con bọ.
  • 3. tan — Tan là màu nâu nhạt.
  • 4. can — Can là cái lon.
  • 5. tag — Tag là thẻ tên.
  • 6. cut — Cut nghĩa là cắt.