180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 2: How to Use This Book

Understand and use everyday English to talk about how to use this book.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. can — Dùng 'can' để nói có thể làm gì.
  • 2. map — 'Map' là bản đồ.
  • 3. cap — 'Cap' là cái mũ lưỡi trai.
  • 4. cat — 'Cat' là con mèo.
  • 5. cab — 'Cab' là xe taxi.
  • 6. man — 'Man' là người đàn ông.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. can — Điền 'can' để chỉ khả năng.
  • 2. mat — 'Mat' là tấm thảm.
  • 3. Pam — Tên riêng là 'Pam'.
  • 4. sad — 'Sad' nghĩa là buồn.
  • 5. map — Bản đồ giúp tìm đường.
  • 6. lost — 'Lost' nghĩa là bị lạc.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. man — 'Man' là người.
  • 2. cat — 'Cat' là con vật.
  • 3. sad — 'Sad' nghĩa là buồn.
  • 4. map — Bản đồ giúp tìm địa điểm.
  • 5. cab — 'Cab' là phương tiện.
  • 6. Pam — 'Pam' là tên người.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Pam — Pam đang đọc sách.
  • 2. cat — Con mèo ở trên thảm.
  • 3. map — Bản đồ treo trên tường.
  • 4. red — Chiếc mũ màu đỏ.
  • 5. man — Người đàn ông chỉ vào bản đồ.
  • 6. boy — Cậu bé trông buồn và bị lạc.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. sad — Người bị lạc có thể buồn.
  • 2. map — Pam có thể đọc bản đồ.
  • 3. mat — Mèo ở trên thảm.
  • 4. man — Người đàn ông đội mũ.
  • 5. can — 'Can' chỉ khả năng.
  • 6. cap — Chiếc mũ màu đỏ.

Exercise 6: Choose the best word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. mat — Cụm từ quen thuộc là 'cat on a mat'.
  • 2. can — Dùng 'can' với động từ.
  • 3. cab — Taxi = cab.
  • 4. map — Tìm địa điểm trên bản đồ.
  • 5. cat — Mô tả con mèo.
  • 6. girl — Pam là một bé gái.