180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 18: Unit 18

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. cup — Dùng cốc để uống sữa.
  • 2. sun — Mặt trời ở trên bầu trời.
  • 3. bus — Xe buýt chở học sinh đến trường.
  • 4. nut — Con sóc thích hạt.
  • 5. hug — Ôm là hành động thể hiện tình cảm.
  • 6. puff — “Puff” diễn tả tiếng phì phò của tàu.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. sun — Mặt trời thì nóng.
  • 2. nut — “Nut” là hạt để ăn.
  • 3. hug — Bố ôm em.
  • 4. puff — “Puff” là âm thanh phì phò.
  • 5. cup — “Cup” là cái cốc.
  • 6. bus — Xe buýt dừng ở đây.

Exercise 3: Pick the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. cup — Cốc dùng để uống.
  • 2. hug — “Hug” nghĩa là ôm.
  • 3. sun — Mặt trời ở trên trời.
  • 4. bus — Xe buýt chở người.
  • 5. nut — Sóc ăn hạt.
  • 6. puff — “Puff” là tiếng hơi thở/phì phò.

Exercise 4: Look at the picture and answer.

Exercise Context
A sunny day at a small bus stop near a park. A yellow school bus is waiting. A smiling boy holds a blue cup. A girl gives her mom a warm hug. A squirrel sits near a tree with a nut. White clouds float in the sky, and the bright sun shines above. Near the bus, a little toy train makes puff sounds with small clouds of steam.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. sun — Mặt trời đang chiếu sáng.
  • 2. cup — Cậu bé cầm cái cốc.
  • 3. hug — Cô bé đang ôm mẹ.
  • 4. nut — Có một hạt gần cái cây.
  • 5. bus — Xe buýt đang đợi ở trạm.
  • 6. puff — Tàu đồ chơi tạo tiếng “puff”.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. bus — Xe buýt màu vàng và lớn.
  • 2. sun — Buổi sáng thấy mặt trời.
  • 3. hug — Xin một cái ôm.
  • 4. puff — “Puff” là âm thanh vui nhộn.
  • 5. cup — Nước trái cây ở trong cốc.
  • 6. nut — Con chim làm rơi hạt.

Exercise 6: Choose the right answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. cup — Cốc dùng để uống.
  • 2. sun — Mặt trời tạo hơi ấm.
  • 3. bus — Xe buýt chở nhiều người.
  • 4. nut — Hạt có thể ăn.
  • 5. hug — Bạn bè có thể ôm nhau.
  • 6. puff — “Puff” là tiếng hơi nước.