180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 16: Unit 16

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. jug — Bé uống sữa từ cái bình (jug).
  • 2. rug — Rug là tấm thảm.
  • 3. bug — Bug là con bọ.
  • 4. hug — Hug là cái ôm.
  • 5. cub — Cub là con thú non, như gấu con.
  • 6. sun — Sun là mặt trời.

Exercise 2: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. fun — Fun nghĩa là niềm vui.
  • 2. run — Run nghĩa là chạy.
  • 3. dug — Dug là đào (quá khứ của dig).
  • 4. tub — Tub là bồn tắm hoặc chậu lớn.
  • 5. bun — Bun là bánh mì tròn nhỏ.
  • 6. pun — Pun là cách chơi chữ đơn giản.

Exercise 3: Pick the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. hug — Hug là cái ôm.
  • 2. run — Run là chạy.
  • 3. cub — Cub là gấu con.
  • 4. rug — Rug là thảm trải sàn.
  • 5. tub — Tub là bồn hoặc chậu.
  • 6. bug — Bug là con bọ.

Exercise 4: Look at the picture and answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. sun — Mặt trời đang tỏa sáng.
  • 2. run — Cậu bé đang chạy.
  • 3. rug — Cô bé ngồi trên thảm.
  • 4. jug — Có một cái bình nước.
  • 5. bug — Có một con bọ trên thảm.
  • 6. cub — Đó là gấu con.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. rub — Rub nghĩa là xoa.
  • 2. dug — Dug là đã đào.
  • 3. fun — Have fun là vui chơi.
  • 4. sub — Sub là bánh mì kẹp dài.
  • 5. hub — Hub là trung tâm.
  • 6. bun — Bun là bánh mì nhỏ.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. bun — Bun và sun cùng vần.
  • 2. hug — Hug và rug cùng vần.
  • 3. sub — Sub và tub cùng vần.
  • 4. fun — Fun là vui vẻ.
  • 5. pun — Pun là chơi chữ.
  • 6. jug — Jug là bình đựng nước.