180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 15: Unit 15

Exercise 1: Choose the correct word to fill in the blank.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. red — Ted có một chiếc mũ màu đỏ.
  • 2. leg — Con mèo có một cái chân dài.
  • 3. jet — Tôi thấy một chiếc máy bay phản lực trên trời.
  • 4. pen — Meg có một cây bút nhỏ.
  • 5. vet — Con chó đang ở bác sĩ thú y.
  • 6. hen — Con gà mái là một con gà mái.

Exercise 2: Write the correct word to complete each sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. ten — Ken có mười quả táo.
  • 2. bed — Giường của tôi mềm.
  • 3. wet — Chú chó con bị ướt sau cơn mưa.
  • 4. pep — Tôi thích ăn ớt trên bánh mì.
  • 5. red — Ted thích chơi với đồ chơi màu đỏ.
  • 6. web — Meg thấy một cái mạng nhện trên cây.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Ted — Ted đang ở bác sĩ thú y.
  • 2. hen — Con gà mái đẻ trứng.
  • 3. ten — Số mười là ten.
  • 4. bed — Giường là mềm để ngủ.
  • 5. Meg — Meg có một cây bút.
  • 6. jet — Máy bay phản lực đang bay trên trời.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
A small backyard scene with Meg holding a red pen. Ted is standing near a wet dog. Ken is sitting on a bed. A hen is near a web. A jet flies in the sky.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Meg — Meg đang cầm một cây bút đỏ.
  • 2. Ted — Ted đang gần chú chó ướt.
  • 3. Ken — Ken đang ngồi trên giường.
  • 4. hen — Con gà mái gần cái mạng nhện.
  • 5. jet — Máy bay phản lực đang bay trên trời.
  • 6. red — Bút của Meg màu đỏ.

Exercise 5: Fill in the blank with the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. wet — Chú chó con bị ướt trong mưa.
  • 2. red — Ted thích quả bóng màu đỏ.
  • 3. web — Con nhện đã tạo ra một cái mạng.
  • 4. ten — Ken có mười cây bút chì.
  • 5. pep — Tôi ăn ớt trên pizza của mình.
  • 6. leg — Con mèo có một cái chân dài.

Exercise 6: Complete the sentences with the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. red — Ted chơi với một món đồ chơi màu đỏ.
  • 2. pen — Meg viết bằng một cây bút.
  • 3. wet — Chú chó bị ướt sau cơn mưa.
  • 4. ten — Ken có mười quả táo.
  • 5. hen — Con gà mái đẻ trứng.
  • 6. bed — Tôi ngủ trên giường vào ban đêm.