180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 14: Unit 14
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. pet — Con chó là thú cưng (pet) của tôi.
2. peg — Peg là cái kẹp để giữ giấy.
3. pest — Pest là con vật gây phiền toái.
4. beg — Beg nghĩa là cầu xin hoặc xin giúp đỡ.
5. best — Best friend là bạn thân nhất.
6. pet — Mèo nuôi trong nhà là pet.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. pet — Pet nghĩa là thú cưng.
2. peg — Peg là cái móc hoặc kẹp.
3. pest — Bug gây hại có thể là pest.
4. beg — Beg là xin hoặc nài nỉ.
5. best — Best nghĩa là tốt nhất.
6. pet — Pet bird là chim nuôi.
Exercise 3: Pick the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. pet — Pet = thú cưng.
2. peg — Peg = cái kẹp.
3. pest — Pest = sinh vật gây hại.
4. beg — Beg = xin.
5. best — Best = tốt nhất.
6. best — Best friend là bạn thân nhất.
Exercise 4: Look at the picture and choose.
A bright kindergarten classroom. A happy girl stands beside her best friend. A small brown pet dog sits on a blue rug. A red paper is hanging on a wooden peg on the wall. A tiny fly is near a lunch box and is a pest. The girl is begging her teacher for one more sticker. Colorful books, tables, and toys are around the room. Everyone looks friendly and cheerful.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. dog — Trong tranh, thú cưng là con chó.
2. peg — Tờ giấy được treo bằng peg.
3. fly — Có một con ruồi gần hộp cơm.
4. the child beside her — Bạn đứng cạnh cô bé là bạn thân nhất.
5. begging — Cô bé đang xin thêm nhãn dán.
6. on a blue rug — Con chó ngồi trên tấm thảm màu xanh.