180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 13: Unit 13

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. bell — Chuông là bell.
  • 2. nest — Tổ chim là nest.
  • 3. leg — Chân là leg.
  • 4. west — Hướng tây là west.
  • 5. best — Tốt nhất là best.
  • 6. peg — Móc treo là peg.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. beg — Beg nghĩa là cầu xin.
  • 2. fell — Fell là đã ngã/rơi.
  • 3. yell — Yell là la hét.
  • 4. well — Well nghĩa là khỏe.
  • 5. Meg — Meg là tên riêng.
  • 6. Nell — Nell là tên riêng.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. vest — Vest là áo ghi-lê.
  • 2. test — Test nghĩa là bài kiểm tra.
  • 3. Meg — Meg là tên người.
  • 4. yell — Yell là la lớn.
  • 5. well — Well nghĩa là khỏe mạnh.
  • 6. west — West là hướng tây.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright kindergarten classroom. A girl named Meg stands near the door. A bell hangs on the wall. A red vest is on a peg. A bird nest is visible outside the west window. Nell sits at a table doing a test. One child fell beside a chair but is smiling. Another child does not yell. The room is clean and cheerful.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. bell — Trên tường có chuông.
  • 2. vest — Áo vest treo trên móc.
  • 3. Meg — Meg đứng gần cửa.
  • 4. nest — Bên ngoài có tổ chim.
  • 5. Nell — Nell đang làm bài kiểm tra.
  • 6. fell — Một bạn đã bị ngã.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Nell — Nell là tên người.
  • 2. yell — Yell là la hét.
  • 3. nest — Nest là tổ chim.
  • 4. vest — Vest là một loại áo.
  • 5. best — Best nghĩa là tốt nhất.
  • 6. test — Test là bài kiểm tra.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. peg — Peg là móc treo.
  • 2. leg — Leg là chân.
  • 3. beg — Beg là nài xin.
  • 4. well — Well nghĩa là khỏe.
  • 5. bell — Bell là chuông.
  • 6. Meg — Meg là tên riêng.