180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 12: WEEK 12

Understand and use everyday English to talk about week 12.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. hen — Chọn 'hen' vì câu nói về con gà mái.
  • 2. pen — Chọn 'pen' vì 'red pen' là bút màu đỏ.
  • 3. men — Chọn 'men' vì nói về nhiều người đàn ông.
  • 4. jet — Chọn 'jet' vì máy bay có thể bay.
  • 5. pet — Chọn 'pet' vì thú cưng là 'pet'.
  • 6. net — Chọn 'net' vì cá ở trong lưới.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. fed — Dùng 'fed' vì nghĩa là đã cho ăn.
  • 2. red — Dùng 'red' vì nói về màu đỏ.
  • 3. Ned — Dùng tên riêng 'Ned'.
  • 4. Len — Dùng tên riêng 'Len'.
  • 5. ten — Dùng 'ten' vì nghĩa là số mười.
  • 6. wet — Dùng 'wet' vì nghĩa là ướt.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. set — Chọn 'set' vì nghĩa là đặt xuống.
  • 2. led — Chọn 'led' vì nghĩa là dẫn đi.
  • 3. bed — Chọn 'bed' vì câu đúng nghĩa.
  • 4. net — Chọn 'net' vì lưới có thể bị ướt.
  • 5. men — Chọn 'men' vì đi với số nhiều.
  • 6. hen — Chọn 'hen' vì gà ở trong chuồng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. hen — Con vật gần chuồng là gà mái.
  • 2. red — Cây bút có màu đỏ.
  • 3. Ned — Ned đứng gần cái giường.
  • 4. jet — Có máy bay đồ chơi trên bàn.
  • 5. net — Có một cái lưới trên sàn.
  • 6. ten — Có mười người đàn ông.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. fed — Chọn 'fed' vì nghĩa là cho ăn.
  • 2. bed — Chọn 'bed' vì giường bị ướt.
  • 3. red — Chọn 'red' để tả màu của thú cưng.
  • 4. set — Chọn 'set' vì nghĩa là đặt xuống.
  • 5. led — Chọn 'led' vì nghĩa là dẫn đi.
  • 6. pet — Chọn 'pet' vì thú cưng có thể chạy.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. jet — Dùng 'jet' vì máy bay màu đỏ.
  • 2. pen — Dùng 'pen' vì nghĩa là cây bút.
  • 3. hen — Dùng 'hen' vì gà ở trong lưới.
  • 4. men — Dùng 'men' vì là số nhiều.
  • 5. wet — Dùng 'wet' vì nghĩa là ướt.
  • 6. set — Dùng 'set' vì nghĩa là đặt cái giường.