180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 10: Unit 10

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. dot — "dot" là dấu chấm nhỏ.
  • 2. Don — "Don" là tên riêng.
  • 3. dock — "dock" là bến tàu.
  • 4. dog — "dog" là con chó.
  • 5. cop — "cop" nghĩa là cảnh sát.
  • 6. cob — "cob" là lõi/bắp ngô.

Exercise 2: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. dot — Dấu chấm là "dot".
  • 2. dog — Con chó là "dog".
  • 3. cop — Cảnh sát là "cop".
  • 4. cot — Giường gấp nhỏ là "cot".
  • 5. hop — Nhảy lò cò là "hop".
  • 6. cost — "cost" nghĩa là có giá.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Don — "Don" là tên người.
  • 2. hop — "hop" là nhảy.
  • 3. cost — "cost" liên quan đến giá tiền.
  • 4. con — "con" là trò lừa.
  • 5. dock — "dock" là nơi tàu thuyền cập bến.
  • 6. cob — "cob" là lõi/bắp ngô.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. dog — Trong tranh có một con chó.
  • 2. dock — Con chó đứng trên bến tàu.
  • 3. cop — Cảnh sát đang vẫy tay.
  • 4. Don — Don đang nhảy lò cò.
  • 5. cob — Trong giỏ có bắp ngô.
  • 6. dot — Biển có một dấu chấm lớn.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. cot — "cot" là giường gấp nhỏ.
  • 2. con — "con" là trò lừa.
  • 3. dock — Tàu ở gần bến tàu.
  • 4. hop — "hop" là cú nhảy.
  • 5. cost — "cost" nghĩa là có giá.
  • 6. cop — "cop" là cảnh sát.

Exercise 6: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. dock — Nơi tàu đậu là "dock".
  • 2. cop — Cảnh sát là "cop".
  • 3. cob — Lõi/bắp ngô là "cob".
  • 4. dot — Dấu chấm là "dot".
  • 5. hop — Nhảy lò cò là "hop".
  • 6. Don — Tên người là "Don".