180 Days of Reading for Kindergarten — Unit 1: Introduction and Research

Understand and use everyday English to talk about introduction and research.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. is — Dùng 'is' với 'My name'.
  • 2. am — Dùng 'am' với 'I'.
  • 3. is — Dùng 'is' với 'this'.
  • 4. are — Dùng 'are' với 'we'.
  • 5. am — Giới thiệu bản thân dùng 'I am'.
  • 6. are — Dùng 'are' với 'they'.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. name — Cụm đúng là 'My name is...'.
  • 2. student — Học sinh là 'student'.
  • 3. is — Dùng 'is' để giới thiệu tên.
  • 4. am — Dùng 'am' với 'I'.
  • 5. question — 'Question' nghĩa là câu hỏi.
  • 6. book — Sách là nguồn thông tin đơn giản.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Hello — 'Hello' dùng để chào.
  • 2. My name is Kim. — Câu trả lời đúng cho hỏi tên.
  • 3. I am six years old. — Trả lời tuổi bằng số tuổi.
  • 4. A book — Dùng sách để đọc.
  • 5. A question — Đặt câu hỏi để tìm hiểu.
  • 6. A teacher — Giáo viên giúp em học.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The teacher — Người đứng phía trước là cô giáo.
  • 2. Raising a hand — Một bạn đang giơ tay.
  • 3. Books — Có sách trên kệ.
  • 4. In a classroom — Các em ở trong lớp học.
  • 5. Pencils — Có bút chì trên bàn.
  • 6. Happy — Các em trông vui vẻ.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. question — Đặt câu hỏi là 'ask a question'.
  • 2. book — Đọc sách là 'read a book'.
  • 3. teacher — Giáo viên giúp học sinh học.
  • 4. name — Giới thiệu tên dùng 'My name'.
  • 5. book — Có thể tìm thông tin trong sách.
  • 6. hello — Dùng 'hello' để chào.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. name — Cụm đúng là 'my name'.
  • 2. am — Dùng 'am' với 'I'.
  • 3. is — Dùng 'is' với 'she'.
  • 4. are — Dùng 'are' với 'we'.
  • 5. question — Câu hỏi giúp tìm hiểu thêm.
  • 6. book — Sách giúp học điều mới.

Exercise 7: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. Hello, my name is Ben. — Đây là câu giới thiệu bản thân.
  • 2. To learn — Đặt câu hỏi để học hỏi.
  • 3. A book — Sách chứa thông tin.
  • 4. A teacher — Giáo viên dạy học sinh.
  • 5. Hello — Bắt đầu cuộc trò chuyện bằng lời chào.
  • 6. My name is Hoa. — Đây là cách trả lời tên.