180 Days of High-Frequency Words — Unit 9: WEEK 9

Understand and use everyday English to talk about week 9.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. always — Dùng 'always' để nói việc luôn luôn xảy ra.
  • 2. paper — 'Paper' nghĩa là giấy.
  • 3. those — 'Those' dùng cho vật ở xa.
  • 4. both — 'Both' nghĩa là cả hai.
  • 5. together — 'Together' nghĩa là cùng nhau.
  • 6. Those — 'Those' chỉ những vật ở xa người nói.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. always — Thói quen hằng ngày dùng 'always'.
  • 2. paper — Viết tên lên tờ giấy.
  • 3. Those — Dùng 'Those' cho đồ vật ở xa.
  • 4. both — 'Both' chỉ hai người cùng làm việc gì đó.
  • 5. together — Ăn trưa cùng nhau là 'together'.
  • 6. always — 'Always' diễn tả luôn luôn làm.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. both — Có hai người nên dùng 'both'.
  • 2. paper — 'Paper' nghĩa là giấy.
  • 3. together — Làm việc cùng nhau là 'together'.
  • 4. always — Thói quen thường xuyên dùng 'always'.
  • 5. those — Hoa ở xa nên dùng 'those'.
  • 6. Both — Nói về hai cậu bé cùng lúc dùng 'Both'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Two — Trong tranh có hai bạn nhỏ ngồi cùng bàn.
  • 2. paper — Các em đang viết trên giấy.
  • 3. together — Các em ngồi cùng nhau.
  • 4. both — Có hai bạn nên dùng 'both'.
  • 5. On a shelf — Sách ở trên giá sách.
  • 6. those — Đồ vật ở xa dùng 'those'.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. together — Đọc sách cùng nhau là 'together'.
  • 2. always — Thói quen mỗi ngày dùng 'always'.
  • 3. paper — Vẽ cần giấy.
  • 4. Those — Táo ở xa nên dùng 'Those'.
  • 5. Both — Nói về hai bạn gái dùng 'Both'.
  • 6. together — Làm việc cùng nhau là 'together'.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Both — Có hai học sinh nên dùng 'Both'.
  • 2. paper — Gấp tờ giấy.
  • 3. always — Luôn đến sớm dùng 'always'.
  • 4. together — Hát cùng nhau là 'together'.
  • 5. Those — Những ngôi nhà ở xa dùng 'Those'.
  • 6. both — Hai người cùng thích trò chơi.

Exercise 7: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. paper — Một tờ giấy là 'paper'.
  • 2. together — Đi cùng nhau là 'together'.
  • 3. Those — Chó ở xa nên dùng 'Those'.
  • 4. both — Cả bố và mẹ đều giúp.
  • 5. always — Luôn luôn chào hỏi dùng 'always'.
  • 6. together — Chơi cùng nhau là 'together'.