180 Days of High-Frequency Words — Unit 8: Unit 8

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. open — Dùng 'open' khi mở cửa.
  • 2. begin — 'Begin' nghĩa là bắt đầu.
  • 3. hard — 'Hard' nghĩa là khó.
  • 4. example — 'Example' nghĩa là ví dụ.
  • 5. life — 'Life' nghĩa là cuộc sống.
  • 6. open — Mở sách thì dùng 'open'.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. begin — Cuộc đua bắt đầu = begin.
  • 2. hard — Công việc rất khó = hard.
  • 3. open — Mở cửa sổ = open.
  • 4. example — Đưa ra ví dụ = example.
  • 5. life — Thay đổi cuộc sống = life.
  • 6. begin — Bắt đầu học = begin.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. begin — 'Begin' có nghĩa là bắt đầu.
  • 2. hard — 'Hard' nghĩa là không dễ.
  • 3. example — 'Example' nghĩa là ví dụ.
  • 4. open — 'Open' nghĩa là mở.
  • 5. life — 'Life' nghĩa là cuộc sống.
  • 6. begin — Bắt đầu trò chơi = begin.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. the door — Cửa đang mở.
  • 2. begin the lesson — Giáo viên bắt đầu bài học.
  • 3. an example sentence — Trên bảng có câu ví dụ.
  • 4. hard — Học sinh đang học chăm chỉ.
  • 5. Life — Áp phích ghi từ 'Life'.
  • 6. books — Sách đang mở trên bàn.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. example — Ví dụ giúp hiểu bài.
  • 2. open — Cửa hàng mở = open.
  • 3. begin — Bắt đầu cuộc họp = begin.
  • 4. hard — Chạy marathon rất khó.
  • 5. life — Gia đình quan trọng trong cuộc sống.
  • 6. begin — Bắt đầu đọc = begin.

Exercise 6: Write one word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. open — Không đóng cửa = open.
  • 2. example — Một ví dụ = example.
  • 3. hard — Đôi khi khó = hard.
  • 4. begin — Bắt đầu đi bộ = begin.
  • 5. life — Tốt cho cuộc sống = life.
  • 6. begin — Bộ phim sẽ bắt đầu = begin.