180 Days of High-Frequency Words — Unit 7: Unit 7

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. close — Dùng 'close' = đóng cửa.
  • 2. text — 'Text' là tin nhắn.
  • 3. nest — 'Nest' là tổ chim.
  • 4. hard — 'Hard' nghĩa là khó.
  • 5. paper — 'Paper' là giấy.
  • 6. run — 'Run' nghĩa là chạy.
  • 7. open — 'Open' nghĩa là mở cửa.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. see — 'See' nghĩa là nhìn thấy.
  • 2. mine — 'Mine' nghĩa là của tôi.
  • 3. got — 'Got' là quá khứ của get.
  • 4. begin — 'Begin' nghĩa là bắt đầu.
  • 5. something — 'Something' nghĩa là một cái gì đó.
  • 6. often — 'Often' nghĩa là thường xuyên.
  • 7. example — 'Example' nghĩa là ví dụ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Both — 'Both' dùng cho hai người/vật.
  • 2. Someone — 'Someone' nghĩa là ai đó.
  • 3. those — 'Those' chỉ những cái ở xa.
  • 4. important — 'Important' nghĩa là quan trọng.
  • 5. always — 'Always' nghĩa là luôn luôn.
  • 6. tight — 'Tight' nghĩa là chặt, kín.
  • 7. together — 'Together' nghĩa là cùng nhau.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. nest — Trong cây có tổ chim.
  • 2. text — Bạn nhỏ đang đọc tin nhắn.
  • 3. open — Cổng công viên đang mở.
  • 4. both — Có hai bạn nhỏ trên ghế.
  • 5. net — Có khung lưới gần sân.
  • 6. paper — Bạn nhỏ cầm một tờ giấy.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. some — 'Some' dùng với một vài.
  • 2. see — 'See' nghĩa là gặp hoặc nhìn thấy.
  • 3. lose — 'Lose' nghĩa là làm mất.
  • 4. seem — 'Seem' nghĩa là có vẻ.
  • 5. mix — 'Mix' nghĩa là trộn.
  • 6. next — 'Next' nghĩa là tiếp theo.
  • 7. thing — 'Thing' nghĩa là đồ vật.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. seen — 'Seen' là quá khứ phân từ của see.
  • 2. me — 'Me' là tân ngữ.
  • 3. night — 'Night' nghĩa là ban đêm.
  • 4. cloth — 'Cloth' nghĩa là vải.
  • 5. group — 'Group' nghĩa là nhóm.
  • 6. life — 'Life' nghĩa là cuộc sống.
  • 7. might — 'Might' diễn tả khả năng có thể xảy ra.