180 Days of High-Frequency Words — Unit 6: Unit 6

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. left — Dùng 'left' khi rẽ trái.
  • 2. few — 'A few' nghĩa là một vài.
  • 3. along — 'Along' nghĩa là dọc theo.
  • 4. don't — 'Don't' dùng để phủ định mệnh lệnh.
  • 5. while — 'While' nghĩa là trong khi.
  • 6. few — 'Few' chỉ số lượng ít.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. left — Rẽ trái là 'left'.
  • 2. few — 'A few friends' = một vài người bạn.
  • 3. along — 'Along' = dọc theo.
  • 4. don't — Mệnh lệnh phủ định dùng 'don't'.
  • 5. while — 'While' nối hai hành động cùng lúc.
  • 6. few — Dùng 'few' với danh từ đếm được số nhiều.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. along — Đi dọc theo con đường.
  • 2. few — 'A few questions' là đúng.
  • 3. don't — Không được đến lớp muộn.
  • 4. left — Rẽ trái sau cây cầu.
  • 5. while — 'While' = trong khi.
  • 6. few — Số lượng xe ít.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. along the river — Gia đình đang đi dọc theo con sông.
  • 2. left — Cậu bé chỉ sang trái.
  • 3. reading a book — Cô bé đang đọc sách.
  • 4. a few — Có một vài con vịt.
  • 5. Don't run. — Phụ huynh nói 'Đừng chạy.'
  • 6. a river — Có một con sông gần lối đi.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. don't — Đừng quên bài tập.
  • 2. along — Đi dọc theo bãi biển.
  • 3. while — 'While' diễn tả hai việc cùng thời gian.
  • 4. few — Chỉ còn một vài cái bánh.
  • 5. left — Rẽ trái ở con đường tiếp theo.
  • 6. along — Đi dọc theo con đường.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. don't — Mệnh lệnh phủ định dùng 'don't'.
  • 2. along — Đi dọc theo con sông.
  • 3. left — Rẽ trái ở ngân hàng.
  • 4. while — Hai hành động xảy ra cùng lúc.
  • 5. few — Chỉ có một vài học sinh.
  • 6. while — 'While' = trong khi.