180 Days of High-Frequency Words — Unit 5: Unit 5

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. below — Dùng 'below' để chỉ vị trí ở bên dưới.
  • 2. country — 'Country' nghĩa là đất nước.
  • 3. own — 'Own' nghĩa là của riêng mình.
  • 4. plant — 'Plant' có nghĩa là trồng cây.
  • 5. last — 'Last' nghĩa là cuối cùng.
  • 6. below — Con mèo ở phía dưới cái ghế.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. add — Cụm 'add the numbers' nghĩa là cộng các số.
  • 2. food — Cụm từ là 'smell the food'.
  • 3. cupcake — Từ còn thiếu là 'cupcake'.
  • 4. wall — Cụm từ là 'near to the wall'.
  • 5. own — 'My own' nghĩa là của riêng tôi.
  • 6. country — 'Country' nghĩa là đất nước.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. can you add — 'Can you add' dùng để yêu cầu cộng.
  • 2. between friends — 'Between friends' liên quan đến tình bạn.
  • 3. every cupcake — 'Every cupcake' nói về từng chiếc bánh cupcake.
  • 4. smell the food — 'Smell the food' nghĩa là ngửi thức ăn.
  • 5. near to the wall — Cụm này chỉ vị trí gần bức tường.
  • 6. last — 'Last' nghĩa là cuối cùng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. cupcakes — Trên bàn có các bánh cupcake.
  • 2. smelling the food — Đứa trẻ đang ngửi thức ăn.
  • 3. below the window — Cây ở dưới cửa sổ.
  • 4. a clock — Chiếc đồng hồ ở gần tường.
  • 5. a country farm — Bên ngoài là một nông trại ở vùng quê.
  • 6. 2 + 3 — Thẻ số trên bàn ghi 2 + 3.

Exercise 5: Choose the correct phrase or word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Between friends — Cụm này phù hợp khi nói về bạn bè.
  • 2. can you add — Dùng cụm để nói việc cộng số.
  • 3. plant — Trồng cây trong vườn.
  • 4. below — Đồ chơi ở phía dưới ghế.
  • 5. Every cupcake — Cụm này nói về từng chiếc cupcake.
  • 6. own — Phòng của riêng tôi.

Exercise 6: Write the missing word or phrase.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. can — Trả lời ngắn với 'can'.
  • 2. smell — Động từ là 'smell'.
  • 3. wall — Từ còn thiếu là 'wall'.
  • 4. own — 'Own' nghĩa là của riêng.
  • 5. plant — Cây là một loại thực vật.
  • 6. last — Người cuối cùng trong hàng.