180 Days of High-Frequency Words — Unit 4: Unit 4
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
- 1. add — Dùng 'add' khi cho thêm cái gì vào.
- 2. near — 'Near' nghĩa là ở gần.
- 3. food — 'Food' nghĩa là thức ăn.
- 4. between — 'Between' dùng cho vị trí ở giữa hai vật.
- 5. every — 'Every day' nghĩa là mỗi ngày.
- 6. near — 'Near' chỉ vị trí gần.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
- 1. add — 'Add' là thêm vào.
- 2. between — 'Between' là ở giữa hai vật.
- 3. food — 'Food' nghĩa là thức ăn.
- 4. near — 'Near' nghĩa là gần.
- 5. every — 'Every day' là mỗi ngày.
- 6. add — Dùng 'add' khi cho thêm nguyên liệu.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. near — 'Near' phù hợp để nói vị trí.
- 2. food — 'Food' là thức ăn.
- 3. add — 'Add' nghĩa là thêm vào hoặc viết thêm.
- 4. between — 'Between' chỉ vị trí ở giữa.
- 5. every — 'Every morning' nghĩa là mỗi sáng.
- 6. near — 'Near' nghĩa là gần.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
- 1. adding sugar — Người mẹ đang thêm đường vào trà.
- 2. between the mother and father — 'Between' là ở giữa bố và mẹ.
- 3. food — Có thức ăn trên bàn.
- 4. near the door — Con chó ở gần cửa.
- 5. every day — 'Every day' nghĩa là mỗi ngày.
- 6. near — 'Near' có nghĩa là gần.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
- 1. add — 'Add' nghĩa là thêm vào.
- 2. near — 'Near' là ở gần.
- 3. food — 'Food' là thức ăn.
- 4. between — 'Between' là ở giữa hai vật.
- 5. every — 'Every night' nghĩa là mỗi tối.
- 6. near — 'Near' dùng để chỉ vị trí gần.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. add — 'Add' nghĩa là thêm vào.
- 2. between — 'Between' là ở giữa.
- 3. food — 'Food' nghĩa là thức ăn.
- 4. near — 'Near' nghĩa là gần.
- 5. every — 'Every evening' là mỗi tối.
- 6. add — 'Add' nghĩa là thêm vào danh sách.