180 Days of High-Frequency Words — Unit 35: Unit 35

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. table — Đặt sách lên bàn.
  • 2. map — Bản đồ giúp tìm đường.
  • 3. north — North là hướng bắc.
  • 4. slowly — Slowly nghĩa là chậm.
  • 5. money — Money là tiền.
  • 6. table — Cốc ở trên bàn.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. table — Bữa tối thường ăn ở bàn.
  • 2. slowly — Trời mưa nên xe đi chậm.
  • 3. money — Tiền được giữ trong túi.
  • 4. map — Xem bản đồ trước chuyến đi.
  • 5. north — Canada ở phía bắc Mỹ.
  • 6. table — Trẻ em ngồi quanh bàn.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. money — Money nghĩa là tiền.
  • 2. map — Map nghĩa là bản đồ.
  • 3. north — North là một hướng.
  • 4. slowly — Slowly nghĩa là chậm.
  • 5. table — Table là đồ nội thất.
  • 6. map — Bản đồ giúp tìm địa điểm.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. table — Ở giữa phòng là cái bàn.
  • 2. map — Trên tường có bản đồ.
  • 3. north — Giáo viên chỉ hướng bắc.
  • 4. slowly — Học sinh đi chậm.
  • 5. money — Học sinh cầm tiền.
  • 6. table — Sách và bút chì ở trên bàn.

Exercise 5: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. table — Gia đình ăn tối ở bàn.
  • 2. map — Tìm thành phố trên bản đồ.
  • 3. slowly — Xe buýt đi chậm.
  • 4. money — Anh ấy tiết kiệm tiền.
  • 5. north — Gió đến từ phía bắc.
  • 6. table — Đặt đĩa lên bàn.

Exercise 6: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. north — North là một hướng.
  • 2. money — Tiền có thể được tiêu.
  • 3. map — Bản đồ giúp tìm nơi.
  • 4. slowly — Slowly là di chuyển chậm.
  • 5. table — Table là bàn ăn.
  • 6. table — Sách có thể đặt trên bàn.