180 Days of High-Frequency Words — Unit 34: Unit 34

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. true — "True" nghĩa là đúng, sự thật.
  • 2. hundred — "One hundred" là một trăm.
  • 3. against — "Against" nghĩa là chống lại hoặc đấu với.
  • 4. pattern — "Pattern" là hoa văn hoặc mẫu.
  • 5. numeral — "Numeral" là chữ số hoặc ký hiệu số.
  • 6. true — Đây là một sự thật nên dùng "true".

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. true — Dùng "true" để nói đáp án đúng.
  • 2. hundred — "One hundred" nghĩa là một trăm.
  • 3. against — Thi đấu với ai dùng "against".
  • 4. pattern — "Pattern" là họa tiết.
  • 5. numeral — "Numeral" là ký hiệu số.
  • 6. true — Câu này diễn tả điều đúng.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. true — "True" có nghĩa là đúng.
  • 2. hundred — "Hundred" là số lượng 100.
  • 3. against — "Against" dùng khi thi đấu với đội khác.
  • 4. pattern — "Pattern" là mẫu hoặc hoa văn.
  • 5. numeral — "Numeral" là chữ số.
  • 6. true — Câu cần từ nghĩa là đúng.

Exercise 4: Look at the picture and answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. 8 — Trong tranh có chữ số 8.
  • 2. a striped pattern — Trên tường có hoa văn sọc.
  • 3. true facts — Biểu đồ ghi "TRUE FACTS".
  • 4. against each other — Hai đội đang thi đấu với nhau.
  • 5. one hundred — Mô tả nói có khoảng một trăm ngôi sao giấy.
  • 6. a teacher — Giáo viên đang chỉ vào tấm áp phích.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. true — Đây là thông tin đúng.
  • 2. hundred — 5 x 20 = 100.
  • 3. against — Thi đấu với đội khác dùng "against".
  • 4. pattern — Thảm có họa tiết đẹp.
  • 5. numeral — Số 3 là một chữ số.
  • 6. true — Câu này hoàn toàn đúng.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. hundred — 100 đọc là one hundred.
  • 2. pattern — Hoa văn trên quần áo là "pattern".
  • 3. true — "True" đối lập với "false".
  • 4. numeral — Số 9 là một chữ số.
  • 5. against — Chơi đấu với ai dùng "against".
  • 6. numeral — "Numeral" liên quan đến số.