180 Days of High-Frequency Words — Unit 33: Unit 33

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. five — Một bàn tay thường có năm ngón.
  • 2. step — Step là một bước chân.
  • 3. morning — Bữa sáng thường ăn vào buổi sáng.
  • 4. passed — Passed là đã đi ngang qua.
  • 5. vowel — A, E, I, O, U là nguyên âm.
  • 6. five — Five nghĩa là số năm.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. step — Đi từng bước một.
  • 2. morning — Lời chào vào buổi sáng.
  • 3. passed — Xe đã đi ngang qua nhà.
  • 4. vowel — A là một nguyên âm.
  • 5. five — Đếm đến số năm.
  • 6. step — Step nghĩa là bước chân.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. five — Five là số 5.
  • 2. step — Step là bước chân.
  • 3. morning — Morning là buổi sáng.
  • 4. passed — Passed là dạng quá khứ.
  • 5. vowel — Vowel nghĩa là nguyên âm.
  • 6. five — Từ thứ Hai đến thứ Sáu là năm ngày.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. morning — Mặt trời sáng cho thấy buổi sáng.
  • 2. five — Có năm bông hoa đỏ.
  • 3. step — Cô bé đang bước một bước.
  • 4. passed — Xe buýt đã đi ngang qua công viên.
  • 5. vowel — A là nguyên âm.
  • 6. five — Có năm bông hoa gần lối đi.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. passed — Passed diễn tả đi ngang qua.
  • 2. morning — Gặp nhau vào buổi sáng.
  • 3. vowel — E là nguyên âm.
  • 4. step — One more step = thêm một bước.
  • 5. five — Five nghĩa là năm.
  • 6. passed — Xe buýt đã đi ngang qua chúng tôi.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. five — Có năm quyển sách.
  • 2. vowel — Từ bắt đầu bằng một nguyên âm.
  • 3. morning — Early morning là sáng sớm.
  • 4. passed — Con chó đã đi ngang qua cổng.
  • 5. step — Step là bước chân.
  • 6. morning — Thức dậy mỗi buổi sáng.