180 Days of High-Frequency Words — Unit 30: Unit 30

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. reached — Dùng 'reached' khi đến một nơi.
  • 2. remember — 'Remember' nghĩa là nhớ.
  • 3. waves — 'Waves' là những con sóng.
  • 4. early — 'Early' nghĩa là sớm.
  • 5. measure — 'Measure' nghĩa là đo.
  • 6. reached — 'Reached' diễn tả đã đến nơi.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. remember — Cần từ nghĩa là 'nhớ'.
  • 2. waves — Nhìn biển thì thấy 'sóng'.
  • 3. early — Đến trước giờ là 'early'.
  • 4. measure — Dùng thước để đo.
  • 5. reached — Đã đến thị trấn.
  • 6. remember — Nhớ ngày sinh nhật.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. early — 'Early' là không muộn.
  • 2. remember — 'Remember' là ghi nhớ.
  • 3. waves — Sóng ở biển là 'waves'.
  • 4. reached — 'Reached' là đã đến nơi.
  • 5. measure — 'Measure' là đo.
  • 6. early — Trước 6 giờ là sớm.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. waves — Trong tranh có những con sóng.
  • 2. early — Bối cảnh là buổi sáng sớm.
  • 3. measure — Cô bé đang đo.
  • 4. reached — Họ đã đến bãi biển.
  • 5. remember — Họ nhớ lại chuyến đi trước.
  • 6. at the beach — Sóng xuất hiện ở bãi biển.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. remember — Nhớ câu chuyện.
  • 2. waves — Thuyền đi qua sóng.
  • 3. reached — Đến trường trước khi chuông reo.
  • 4. early — Đến sớm.
  • 5. measure — Đo chiều cao cánh cửa.
  • 6. remember — Cố nhớ vị trí chìa khóa.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. reached — Đã đến nhà ga.
  • 2. remember — Vẫn còn nhớ.
  • 3. waves — Biển có nhiều sóng.
  • 4. early — Đến sớm nên có thời gian.
  • 5. measure — Dùng dụng cụ để đo.
  • 6. reached — Tôi đã đến bãi biển trước.