180 Days of High-Frequency Words — Unit 3: Unit 3

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. am — Dùng 'am' với chủ ngữ 'I'.
  • 2. is — Dùng 'is' với 'she'.
  • 3. are — Dùng 'are' với 'they'.
  • 4. are — Dùng 'are' với 'we'.
  • 5. is — Dùng 'is' với 'he'.
  • 6. am — Dùng 'am' với 'I'.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. morning — Lời chào buổi sáng là 'Good morning'.
  • 2. later — Cụm quen thuộc là 'See you later'.
  • 3. you — Cụm đúng là 'Thank you'.
  • 4. name — Giới thiệu tên dùng 'My name is...'.
  • 5. are — Câu hỏi thông dụng là 'How are you?'.
  • 6. ten — Điền số tuổi phù hợp.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. My name is Ben. — Trả lời tên bằng 'My name is...'.
  • 2. I am fine. — Đây là câu trả lời về sức khỏe/tâm trạng.
  • 3. See you later. — Đáp lại lời tạm biệt phù hợp.
  • 4. Yes, I am. — Trả lời câu hỏi Yes/No.
  • 5. It is a book. — Dùng 'It is...' để gọi tên đồ vật.
  • 6. She is my friend. — Dùng 'She is...' để giới thiệu người.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. In a classroom — Bức tranh là một lớp học.
  • 2. Six — Có sáu học sinh ngồi ở bàn.
  • 3. Red — Cặp sách màu đỏ.
  • 4. Three — Có ba quyển sách trên bàn giáo viên.
  • 5. Nine o'clock — Đồng hồ chỉ 9 giờ.
  • 6. A plant — Có một chậu cây gần cửa sổ.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. an — Dùng 'an' trước nguyên âm.
  • 2. a — Dùng 'a' trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.
  • 3. two — Danh từ số nhiều phù hợp với 'two'.
  • 4. a — 'Cat' là danh từ số ít.
  • 5. an — 'Orange' bắt đầu bằng nguyên âm.
  • 6. the — Dùng 'the sun'.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. is — Dùng 'is' với 'she'.
  • 2. are — Dùng 'are' với 'they'.
  • 3. am — Dùng 'am' với 'I'.
  • 4. are — Dùng 'are' với 'we'.
  • 5. is — Dùng 'is' với 'he'.
  • 6. is — Dùng 'is' với 'it'.