180 Days of High-Frequency Words — Unit 29: Unit 29

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. hours — Dùng 'hours' để nói số giờ.
  • 2. black — 'Black' là màu đen.
  • 3. products — 'Products' nghĩa là sản phẩm.
  • 4. happened — Dùng 'happened' để hỏi điều đã xảy ra.
  • 5. whole — 'Whole' nghĩa là toàn bộ.
  • 6. hours — Đếm thời gian bằng 'hours'.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. black — Con mèo màu đen.
  • 2. products — Cửa hàng có sản phẩm mới.
  • 3. hours — Ba giờ học.
  • 4. happened — Một việc lạ đã xảy ra.
  • 5. whole — Uống hết cả chai.
  • 6. hours — Phim dài hai giờ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. whole — 'Whole' nghĩa là toàn bộ.
  • 2. black — 'Black' là màu sắc.
  • 3. products — Sản phẩm là 'products'.
  • 4. hours — 'Hours' là giờ.
  • 5. happened — 'Happened' nghĩa là đã xảy ra.
  • 6. whole — Đọc hết cả quyển sách.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. black — Áo của người đàn ông màu đen.
  • 2. products — Trên kệ có nhiều sản phẩm.
  • 3. 12 hours — Biển ghi mở cửa 12 giờ.
  • 4. whole watermelon — Có một quả dưa hấu nguyên quả.
  • 5. What happened yesterday? — Bảng thông báo có câu hỏi này.
  • 6. supermarket — Khung cảnh ở siêu thị.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. hours — Thời lượng tính bằng giờ.
  • 2. black — Giày màu đen.
  • 3. products — Công ty làm ra sản phẩm.
  • 4. happened — Không ai biết điều gì đã xảy ra.
  • 5. whole — Ăn hết cả chiếc bánh.
  • 6. hours — Làm việc tám giờ.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. products — Cửa hàng bán sản phẩm.
  • 2. black — Bầu trời đêm màu đen.
  • 3. hours — Ở đó hai giờ.
  • 4. happened — Kể điều đã xảy ra.
  • 5. whole — Ăn hết cả bánh sandwich.
  • 6. products — Các sản phẩm mới ở trên bàn.