Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. whole — 'Whole' nghĩa là toàn bộ.
- 2. black — 'Black' là màu sắc.
- 3. products — Sản phẩm là 'products'.
- 4. hours — 'Hours' là giờ.
- 5. happened — 'Happened' nghĩa là đã xảy ra.
- 6. whole — Đọc hết cả quyển sách.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. products — Cửa hàng bán sản phẩm.
- 2. black — Bầu trời đêm màu đen.
- 3. hours — Ở đó hai giờ.
- 4. happened — Kể điều đã xảy ra.
- 5. whole — Ăn hết cả bánh sandwich.
- 6. products — Các sản phẩm mới ở trên bàn.