180 Days of High-Frequency Words — Unit 28: Unit 28

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. low — Dùng 'low' để chỉ độ cao thấp.
  • 2. short — 'Short' nghĩa là ngắn.
  • 3. better — So sánh hơn dùng 'better'.
  • 4. best — So sánh nhất dùng 'best'.
  • 5. however — 'However' dùng để chỉ sự tương phản.
  • 6. low — 'Low' diễn tả vị trí thấp.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. short — Bút chì không dài là 'short'.
  • 2. better — Tiến bộ hơn dùng 'better'.
  • 3. best — Giỏi nhất dùng 'best'.
  • 4. however — 'However' nối hai ý trái ngược.
  • 5. low — Kệ thấp là 'low'.
  • 6. better — So sánh hơn dùng 'better'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. low — 'Low' nghĩa là thấp.
  • 2. better — 'Better' là tốt hơn.
  • 3. best — 'Best' là tốt nhất.
  • 4. however — 'However' dùng để nối ý tương phản.
  • 5. short — 'Short' nghĩa là ngắn.
  • 6. better — So sánh hai vật dùng 'better'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. short — Cậu bé được mô tả là thấp/ngắn người.
  • 2. low — Kệ sách được mô tả là thấp.
  • 3. better — Bài điểm cao hơn được ghi là 'better'.
  • 4. best — Ngôi sao vàng ghi 'best'.
  • 5. however — Từ nối giữa hai ý là 'however'.
  • 6. best — Học sinh đứng đầu là 'best'.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. better — Điểm mới cao hơn dùng 'better'.
  • 2. low — Con đường ở vị trí thấp hơn là 'low'.
  • 3. however — Diễn tả sự tương phản dùng 'however'.
  • 4. best — Giỏi nhất dùng 'best'.
  • 5. short — Dây quá ngắn là 'short'.
  • 6. better — So sánh hơn dùng 'better'.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. however — Hai ý trái ngược nên dùng 'however'.
  • 2. low — Bàn thấp là 'low'.
  • 3. best — So sánh nhất dùng 'best'.
  • 4. better — Tiến bộ hơn dùng 'better'.
  • 5. short — Váy quá ngắn là 'short'.
  • 6. best — Ngày tuyệt nhất dùng 'best'.