180 Days of High-Frequency Words — Unit 26: Unit 26

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. sure — Dùng 'sure' khi chắc chắn.
  • 2. door — 'Door' nghĩa là cánh cửa.
  • 3. red — 'Red' là màu đỏ.
  • 4. become — 'Become' nghĩa là trở nên.
  • 5. order — 'Order' nghĩa là gọi món hoặc đặt hàng.
  • 6. sure — 'Sure' diễn tả sự chắc chắn.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. red — Quả táo có màu đỏ.
  • 2. door — Đóng cánh cửa.
  • 3. sure — Diễn tả chắc chắn.
  • 4. become — Nghĩa là trở thành.
  • 5. order — Gọi món ăn.
  • 6. red — Màu đỏ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. sure — 'Sure' nghĩa là chắc chắn.
  • 2. red — 'Red' là màu sắc.
  • 3. become — 'Become' nghĩa là trở nên.
  • 4. door — 'Door' là một phần của ngôi nhà.
  • 5. order — 'Order' là gọi món.
  • 6. sure — Cần từ chỉ sự chắc chắn.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. red — Cửa trước màu đỏ.
  • 2. taking an order — Người phục vụ đang nhận gọi món.
  • 3. near the door — Hoa ở gần cửa.
  • 4. red — Mũ của cậu bé màu đỏ.
  • 5. a red cup — Cô bé cầm một chiếc cốc đỏ.
  • 6. in a restaurant — Gia đình ở trong nhà hàng.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. red — Đèn giao thông màu đỏ.
  • 2. sure — Hỏi sự chắc chắn.
  • 3. door — Gõ cửa.
  • 4. order — Gọi đồ uống.
  • 5. become — Trở thành giáo viên.
  • 6. red — Cửa màu đỏ.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. become — Trở thành bạn tốt.
  • 2. door — Mở cửa và vào.
  • 3. sure — Chắc chắn đó là túi của tôi.
  • 4. order — Gọi bữa tối.
  • 5. red — Hoa màu đỏ.
  • 6. sure — Hỏi sự chắc chắn về việc khóa cửa.