180 Days of High-Frequency Words — Unit 25: Unit 25

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. usually — Dùng 'usually' để nói thói quen.
  • 2. easy — 'Easy' nghĩa là dễ.
  • 3. heard — 'Heard' là đã nghe.
  • 4. friends — 'Friends' nghĩa là bạn bè.
  • 5. didn't — 'Didn't' dùng cho phủ định quá khứ.
  • 6. usually — Nói thói quen dùng 'usually'.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. usually — Thói quen hằng ngày dùng 'usually'.
  • 2. easy — Bài tập dễ = easy.
  • 3. didn't — Phủ định quá khứ dùng 'didn't'.
  • 4. heard — Nghe tin tức = heard.
  • 5. friends — Bạn bè = friends.
  • 6. didn't — Không gọi trong quá khứ = didn't.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. didn't — 'Didn't' là phủ định quá khứ.
  • 2. easy — Simple = easy.
  • 3. friends — Friends là bạn bè.
  • 4. usually — Usually = thường xuyên.
  • 5. heard — Quá khứ của hear là heard.
  • 6. didn't — Câu phủ định quá khứ dùng didn't.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. in a park — Cảnh diễn ra trong công viên.
  • 2. three — Có ba người bạn chơi bóng.
  • 3. red — Quả bóng màu đỏ.
  • 4. a woman — Một người phụ nữ dắt chó.
  • 5. listening to music — Cậu bé đang nghe nhạc.
  • 6. sunny — Trời nắng.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. usually — Thói quen dùng usually.
  • 2. heard — Nghe tiếng chuông = heard.
  • 3. easy — Dễ chơi = easy.
  • 4. friends — Bạn bè đến dự tiệc.
  • 5. didn't — Phủ định quá khứ dùng didn't.
  • 6. usually — Thói quen sau giờ học.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. heard — Nghe tiếng động = heard.
  • 2. easy — Dễ đối với cô ấy = easy.
  • 3. friends — Bạn bè = friends.
  • 4. didn't — Không xem TV trong quá khứ.
  • 5. usually — Thường đi công viên = usually.
  • 6. didn't — Không nghe câu hỏi trong quá khứ.