180 Days of High-Frequency Words — Unit 24: Unit 24

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. knew — Dùng 'knew' là quá khứ của know.
  • 2. ever — 'Ever' dùng trong câu hỏi về trải nghiệm.
  • 3. since — 'Since' dùng với mốc thời gian.
  • 4. piece — 'A piece of cake' là một miếng bánh.
  • 5. told — 'Told' là quá khứ của tell.
  • 6. knew — Diễn tả đã biết ai đó trong quá khứ.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. ever — Dùng 'ever' để hỏi kinh nghiệm.
  • 2. told — 'Told' diễn tả đã bảo ai làm gì.
  • 3. since — 'Since' đi với mốc thời gian.
  • 4. piece — Một miếng bánh mì là 'a piece of bread'.
  • 5. knew — 'Knew' là dạng quá khứ của know.
  • 6. knew — Diễn tả đã biết trong quá khứ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. since — Dùng 'since' với năm.
  • 2. told — 'Told us a story' là cách dùng đúng.
  • 3. ever — Hỏi trải nghiệm dùng 'ever'.
  • 4. knew — Đã biết đường về nhà.
  • 5. piece — Một mảnh giấy là 'a piece of paper'.
  • 6. since — 'Since' đi với mốc thời gian cụ thể.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. a piece of cake — Trong tranh có một miếng bánh.
  • 2. the mother — Người mẹ đang nói chuyện với các con.
  • 3. telling a story — Người mẹ có vẻ đang kể chuyện.
  • 4. milk — Có một ly sữa trên bàn.
  • 5. 2024 — Lịch hiển thị năm 2024.
  • 6. one — Chỉ có một miếng bánh.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. ever — Hỏi trải nghiệm dùng 'ever'.
  • 2. told — Ông đã kể cho tôi nghe.
  • 3. since — 'Since' đi với thứ Hai là mốc thời gian.
  • 4. knew — Đã biết số điện thoại trong quá khứ.
  • 5. piece — Một miếng phô mai.
  • 6. knew — Không ai biết bí mật đó.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. since — Dùng 'since' với tháng.
  • 2. told — Bạn tôi đã nói cho tôi đáp án.
  • 3. ever — Câu hỏi trải nghiệm dùng 'ever'.
  • 4. knew — Cô ấy đã biết tên các học sinh.
  • 5. piece — Một miếng sô-cô-la.
  • 6. since — 'Since' đi với năm 2022.