180 Days of High-Frequency Words — Unit 23: Unit 23

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. problem — Problem = vấn đề cần giải quyết.
  • 2. complete — Complete = hoàn thành.
  • 3. birds — Birds = những con chim.
  • 4. horse — Horse = con ngựa.
  • 5. room — Room = căn phòng.
  • 6. complete — Complete dùng khi hoàn thành công việc.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. problem — Bài toán khó là problem.
  • 2. complete — Hoàn thành nhiệm vụ = complete.
  • 3. birds — Chim hót buổi sáng = birds.
  • 4. horse — Ngựa ăn cỏ = horse.
  • 5. room — Giường ở trong phòng = room.
  • 6. complete — Hoàn thành bức tranh = complete.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. problem — Problem nghĩa là vấn đề.
  • 2. complete — Complete nghĩa là hoàn thành.
  • 3. horse — Horse là con ngựa.
  • 4. room — Room là căn phòng.
  • 5. birds — Birds là những con chim.
  • 6. complete — Hoàn thành dự án = complete.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. horse — Trong tranh có một con ngựa gần nhà kho.
  • 2. three — Có ba con chim trên hàng rào.
  • 3. room — Có một căn phòng nhìn thấy bên trong nhà kho.
  • 4. complete — Cậu bé đang hoàn thành bài tập.
  • 5. problem — Biển báo có từ problem.
  • 6. on the fence — Những con chim ở trên hàng rào.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. horse — Ngựa có thể rất khỏe.
  • 2. room — Ngủ trong phòng = room.
  • 3. problem — Giáo viên giúp giải quyết vấn đề.
  • 4. birds — Chim đang bay.
  • 5. complete — Hoàn thành bài đọc = complete.
  • 6. problem — No problem = không có vấn đề.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. birds — Chim ở trên bầu trời.
  • 2. complete — Hoàn thành công việc trước bữa tối.
  • 3. room — Dọn dẹp phòng = room.
  • 4. horse — Ngựa uống nước.
  • 5. problem — Vấn đề này dễ giải quyết.
  • 6. complete — Hoàn thành trò chơi = complete.