180 Days of High-Frequency Words — Unit 19: Unit 19
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
- 1. list — Dùng 'list' là danh sách mua sắm.
- 2. soon — 'Soon' nghĩa là sớm.
- 3. talk — 'Talk' nghĩa là nói chuyện.
- 4. young — 'Young' nghĩa là trẻ.
- 5. song — 'Song' nghĩa là bài hát.
- 6. list — Danh sách bài tập là 'list'.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
- 1. soon — 'Soon' = sớm.
- 2. young — Trẻ em thì 'young'.
- 3. talk — 'Talk about' = nói về.
- 4. song — Bài hát là 'song'.
- 5. list — Danh sách là 'list'.
- 6. talk — Nói chuyện là 'talk'.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. song — Bài hát là 'song'.
- 2. young — Không già = 'young'.
- 3. soon — Trong thời gian ngắn = 'soon'.
- 4. talk — Nói chuyện = 'talk'.
- 5. list — Danh sách = 'list'.
- 6. talk — Sau bữa tối thường nói chuyện.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
- 1. list — Cô bé cầm một danh sách.
- 2. talk — Hai em đang nói chuyện.
- 3. young — Các em còn nhỏ tuổi.
- 4. song — Loa đang phát bài hát.
- 5. soon — Tin nhắn có từ 'soon'.
- 6. list — Giấy ghi đồ mua là danh sách.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
- 1. young — Trẻ em là 'young children'.
- 2. song — Trên radio là bài hát.
- 3. talk — Nói chuyện với giáo viên.
- 4. soon — Sẽ sẵn sàng sớm.
- 5. list — Lập danh sách sách.
- 6. talk — Họ nói chuyện mỗi ngày.
Exercise 6: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. song — Bài hát yêu thích = song.
- 2. young — Em bé còn nhỏ.
- 3. talk — Nói chuyện qua điện thoại.
- 4. soon — Xe buýt sẽ đến sớm.
- 5. list — Danh sách tên.
- 6. soon — Quay lại sớm.