180 Days of High-Frequency Words — Unit 18: Unit 18

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. cut — Dùng 'cut' khi cắt giấy.
  • 2. mountain — 'Mountain' là ngọn núi.
  • 3. sometimes — 'Sometimes' nghĩa là thỉnh thoảng.
  • 4. above — 'Above' nghĩa là ở phía trên.
  • 5. girl — 'Girl' nghĩa là bé gái.
  • 6. cut — Cắt bánh dùng động từ 'cut'.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. mountain — Người leo núi ở trên núi.
  • 2. sometimes — Thỉnh thoảng chơi bóng đá.
  • 3. above — Máy bay ở phía trên mây.
  • 4. girl — Bé gái có chiếc túi màu đỏ.
  • 5. cut — Cắt sợi dây dùng 'cut'.
  • 6. mountain — Một ngọn núi cao gần thị trấn.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. girl — 'Girl' là bé gái.
  • 2. sometimes — 'Sometimes' nghĩa là thỉnh thoảng.
  • 3. cut — Cắt bằng dao hoặc kéo là 'cut'.
  • 4. above — 'Above' nghĩa là cao hơn, phía trên.
  • 5. mountain — 'Mountain' là núi.
  • 6. girl — Bé gái đang vẽ tranh.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. girl — Trong tranh có một bé gái.
  • 2. mountain — Phía sau là một ngọn núi.
  • 3. cut — Cô bé đang cắt giấy.
  • 4. above — Con chim ở phía trên đầu cô bé.
  • 5. bird — Một con chim đang bay.
  • 6. blue — Bầu trời màu xanh.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. above — Con diều ở phía trên ngôi nhà.
  • 2. cut — Cắt bánh pizza dùng 'cut'.
  • 3. girl — Bé gái đi cùng mẹ.
  • 4. mountain — Họ đi thăm núi vào kỳ nghỉ.
  • 5. sometimes — Thỉnh thoảng uống sữa vào buổi tối.
  • 6. above — Đèn ở phía trên bàn.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. cut — Dùng kéo để cắt giấy.
  • 2. mountain — Tuyết thường có trên núi.
  • 3. sometimes — Thỉnh thoảng đọc truyện tranh.
  • 4. above — Đồng hồ ở phía trên cửa.
  • 5. girl — Bé gái mặc váy xanh.
  • 6. above — Con chim bay phía trên cây.