180 Days of High-Frequency Words — Unit 16: Unit 16
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
- 1. watch — Dùng 'watch' khi xem TV.
- 2. face — 'Face' nghĩa là khuôn mặt.
- 3. eat — 'Eat' nghĩa là ăn.
- 4. idea — 'Idea' nghĩa là ý tưởng.
- 5. enough — 'Enough' nghĩa là đủ.
- 6. watch — 'Watch' dùng cho xem phim.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
- 1. watch — Chọn 'watch' khi xem TV.
- 2. face — 'Face' là khuôn mặt.
- 3. eat — 'Eat' dùng cho ăn.
- 4. idea — 'Idea' nghĩa là ý tưởng.
- 5. enough — 'Enough' nghĩa là đủ.
- 6. watch — 'Watch' dùng khi xem TV.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. watch — 'Watch TV' là cụm đúng.
- 2. face — Nụ cười trên khuôn mặt.
- 3. eat — 'Eat breakfast' là đúng.
- 4. idea — 'Idea' nghĩa là ý tưởng.
- 5. enough — 'Enough money' là đủ tiền.
- 6. watch — 'Watch a show' là đúng.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
- 1. watch — Bố mẹ đang xem TV.
- 2. eat — Đứa trẻ đang ăn.
- 3. face — Khuôn mặt vui vẻ.
- 4. idea — Bức vẽ thể hiện ý tưởng.
- 5. enough — Có đủ thức ăn.
- 6. TV — Họ đang xem TV.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
- 1. eat — 'Eat with family' là đúng.
- 2. face — 'Kind face' là khuôn mặt hiền.
- 3. watch — 'Watch TV together'.
- 4. idea — 'Great idea' là ý tưởng hay.
- 5. enough — Có đủ thức ăn.
- 6. eat — 'Eat dinner' là đúng.
Exercise 6: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. idea — 'Idea for you' là đúng.
- 2. watch — 'Watch TV' là đúng.
- 3. eat — 'Eat lunch'.
- 4. face — Khuôn mặt vui.
- 5. enough — Có đủ thời gian.
- 6. watch — 'Watch a movie'.