180 Days of High-Frequency Words — Unit 15: Unit 15

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. miss — Dùng 'miss' khi lỡ một chuyến xe.
  • 2. late — 'Late' nghĩa là muộn.
  • 3. second — 'Second' ở đây nghĩa là một giây/lát.
  • 4. without — 'Without' nghĩa là không có.
  • 5. stop — 'Stop' nghĩa là dừng lại.
  • 6. late — Không bị muộn thì dùng 'late' ở dạng phủ định ý nghĩa.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. miss — Lỡ tàu thì dùng 'miss'.
  • 2. late — Muộn lần nữa là 'late'.
  • 3. second — Một lát thôi là 'second'.
  • 4. without — Không có kính là 'without'.
  • 5. stop — Xe phải dừng lại là 'stop'.
  • 6. late — Không bị muộn liên quan đến từ 'late'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. late — 'Late' nghĩa là không đúng giờ.
  • 2. miss — 'Miss' có thể nghĩa là lỡ, không bắt kịp.
  • 3. stop — 'Stop' là dừng lại.
  • 4. without — 'Without' nghĩa là không có.
  • 5. second — 'Second' là đơn vị thời gian.
  • 6. miss — Chạy nhanh để không lỡ xe buýt.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. miss the bus — Cậu bé đang chạy và có thể lỡ xe buýt.
  • 2. stop — Đèn đỏ thì xe phải dừng lại.
  • 3. stop — Biển báo liên quan đến điểm dừng xe buýt.
  • 4. late — Cậu bé có vẻ sắp muộn.
  • 5. without sugar — Cô ấy uống cà phê không đường.
  • 6. second — Đồng hồ đo thời gian, gồm cả giây.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. second — Chờ một lát thì dùng 'second'.
  • 2. miss — Lỡ cơ hội là 'miss'.
  • 3. stop — Xe buýt sẽ dừng gần trường.
  • 4. late — Đến muộn vì tắc đường.
  • 5. without — Salad không có phô mai.
  • 6. miss — Nhanh lên để không lỡ tàu.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. stop — Mệnh lệnh dừng nói chuyện dùng 'stop'.
  • 2. late — Đến chỗ làm muộn là 'late'.
  • 3. second — Một lát thôi là 'second'.
  • 4. without — Ra ngoài mà không có điện thoại.
  • 5. miss — Đi chậm có thể lỡ xe buýt.
  • 6. stop — Dừng lại ở góc đường là 'stop'.