180 Days of High-Frequency Words — Unit 14: Unit 14

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. carry — carry = mang theo.
  • 2. hear — hear = nghe thấy.
  • 3. book — book = đặt chỗ.
  • 4. once — once = một lần.
  • 5. state — state = bang, tiểu bang.
  • 6. carry — carry dùng khi mang đồ vật.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. hear — Nghe tiếng chim = hear.
  • 2. carry — Mang theo chai nước = carry.
  • 3. book — Đặt khách sạn = book.
  • 4. once — Một lần = once.
  • 5. state — Florida là một bang.
  • 6. carry — Mang chiếc ghế = carry.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. book — Đặt bàn = book.
  • 2. hear — Nghe nhạc = hear.
  • 3. carry — Bế em bé = carry.
  • 4. once — once = một lần.
  • 5. state — state = nêu, phát biểu.
  • 6. hear — Nghe điều ai đó nói = hear.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. carry — Người phụ nữ đang mang sách.
  • 2. book — Người đàn ông đang đặt phòng học.
  • 3. hear — Đứa trẻ nghe câu chuyện.
  • 4. state — Bản đồ cho thấy một bang.
  • 5. once — once a week = một lần mỗi tuần.
  • 6. book — book = đặt chỗ.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. hear — Nghe giọng nói = hear.
  • 2. state — state = nêu thông tin.
  • 3. once — once = một lần.
  • 4. carry — Mang túi nặng = carry.
  • 5. book — Đặt vé sớm = book.
  • 6. state — Hỏi về bang nơi sống.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. carry — Mang các hộp = carry.
  • 2. hear — Nghe tiếng mưa = hear.
  • 3. book — Đặt chuyến bay = book.
  • 4. once — Chỉ một lần = once.
  • 5. state — Nêu lý do = state.
  • 6. carry — Mang vở đến lớp = carry.